e.g

/ig'zempli'greiʃiə/
Học thuật
Thân thiện
e.g

A student writes "e.g." in a sentence to give an example.

Định nghĩa
  1. Phó từ (viết tắt):
    • Thí dụ, dụ: "e.g." từ viết tắt của cụm từ tiếng La-tinh "exempli gratia", có nghĩa " dụ như" hoặc "chẳng hạn như". được dùng để giới thiệu một hoặc nhiều dụ minh họa cho một tuyên bố hoặc danh mục vừa được đề cập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • You should eat more foods that are high in fiber, e.g., fruits, vegetables, and whole grains. (Bạn nên ăn nhiều thực phẩm giàu chất hơn, dụ như trái cây, rau củ ngũ cốc nguyên hạt.)
    • Many European countries, e.g., France and Italy, are popular tourist destinations. (Nhiều quốc gia châu Âu, chẳng hạn như Pháp Ý, những điểm đến du lịch nổi tiếng.)
    • Bring something to read on the trip, e.g., a book or a magazine. (Hãy mang theo thứ đó để đọc trong chuyến đi, dụ như một cuốn sách hoặc tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dấu câu với "e.g.": "e.g." thường được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc sau dấu phẩy. Sau "e.g." thường dấu phẩy, đặc biệt trong văn phong tiếng Anh Mỹ.

    • The conference will cover several topics (e.g., artificial intelligence, data security). (Hội nghị sẽ bao gồm một số chủ đề ( dụ: trí tuệ nhân tạo, an ninh dữ liệu).)
  • Phân biệt với "i.e.": "e.g." dùng để đưa ra dụ, trong khi "i.e." (viết tắt của "id est") có nghĩa "nói cách khác" hoặc "tức là", dùng để giải thích hơn hoặc diễn đạt lại ý trước đó.

    • He works the morning shift, i.e., from 6 a.m. to 2 p.m. (Anh ấy làm ca sáng, tức là từ 6 giờ sáng đến 2 giờ chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • For example: dụ như (cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa, thường dùng hơn trong văn nói).

    • Many animals are nocturnal, for example, owls and bats. (Nhiều loài động vật hoạt động về đêm, dụ như dơi.)
  • Such as: Chẳng hạn như (cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa, thường không cần dấu câu phức tạp).

    • I enjoy outdoor activities such as hiking and cycling. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời chẳng hạn như đi bộ đường dài đạp xe.)
Từ đồng nghĩa
  • For instance: dụ như.
  • Like: Như là (dùng thân mật, không trang trọng bằng "e.g.").
Lưu ý sử dụng
  • Văn phong: "e.g." thường được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc trong các văn bản kỹ thuật. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "for example" hoặc "like".
  • Cách viết: "e.g." luôn được viết thường, hai dấu chấm, không in nghiêng trong văn bản thông thường.
e.g

A student writes "e.g." in a sentence to give an example.

phó từ
  1. thí dụ ((viết tắt) e.g)