emporté

Học thuật
Thân thiện
emporté

Il a un caractère emporté et tape du poing sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung hăng, dễ nổi khùng: Chỉ tính cách của một người dễ mất bình tĩnh, dễ nổi giận hành động một cách thiếu kiểm soát.
    • Bị cuốn đi, bị lôi kéo: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái bị cảm xúc hoặc hoàn cảnh chi phối mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un caractère très emporté. (Anh ấy tính cách rất hung hăng/dễ nổi khùng.)
    • Ne sois pas si emporté, calme-toi et parle-moi. (Đừng hung hăng/nổi khùng như vậy, hãy bình tĩnh lại nói chuyện với tôi.)
    • Une discussion emportée (Một cuộc thảo luận đầy giận dữ/nóng nảy).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se laisser emporter": Để bản thân bị cuốn theo (cơn giận, cảm xúc).
    • Il s'est laissé emporter par la colère. (Anh ta đã để cơn giận cuốn đi.)
  • "emporté par l'enthousiasme": Bị cuốn theo sự nhiệt tình.
    • Emporté par son enthousiasme, il a tout raconté. (Bị cuốn theo sự nhiệt tình, anh ấy đã kể hết mọi chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Emportement (danh từ giống đực): Sự nổi nóng, cơn thịnh nộ.
    • agir dans un moment d'emportement (hành động trong lúc nổi nóng).
  • Emporter (động từ): Mang đi, lấy đi; (trong thể thao) giành chiến thắng.
    • emporter un colis (mang đi một bưu kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Colérique: Nóng tính, dễ nổi giận.
  • Impétueux: Hấp tấp, bồng bột.
  • Violent: Bạo lực, hung dữ.
Từ trái nghĩa
  • Calme: Bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Patient: Kiên nhẫn.
  • Doux: Hiền lành, dịu dàng.
Thành ngữ liên quan
  • L'emporter sur (quelqu'un/quelque chose): Thắng thế, chiếm ưu thế hơn (ai/cái gì). (Lưu ý: Đâycách dùng của động từ "emporter").
    • La raison doit l'emporter sur la colère. (Lý trí phải thắng thế cơn giận.)
emporté

Il a un caractère emporté et tape du poing sur la table.

tính từ
  1. hung hăng, dễ nổi khùng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emporté"