enhance

/in'hɑ:ns/
ngoại động từ
  1. làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn...)
  2. tăng (giá...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enhance"

Từ có nhắc đến "enhance"

enhance
This software can enhance the quality of a digital photograph.