euh

thán từ
  1. ủa!; ờ! (tỏ sự ngạc nhiên, sự bối rối, sự nghi ngờ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "euh"

Từ có nhắc đến "euh"

euh
Une personne dit "euh" en réfléchissant à une question.