euh

Học thuật
Thân thiện
euh

Une personne dit "euh" en réfléchissant à une question.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ủa!; Ờ!: Một từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, bối rối, do dự hoặc nghi ngờ. thường được dùng như một tiếng đệm khi người nói đang suy nghĩ, tìm từ hoặc cảm thấy bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Euh... je ne sais pas quoi répondre. (Ờ... tôi không biết trả lời thế nào.)
    • Euh, c'est vraiment étrange ! (Ủa, cái đó thật lạ!)
    • Tu viens ce soir ? - Euh... peut-être. (Tối nay bạn đến chứ? - Ờ... có lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ: "Euh" thường được dùng như một tiếng ngập ngừng để người nói thêm thời gian chuẩn bị câu trả lời hoặc ý kiến.

    • Euh, laissez-moi réfléchir une seconde. (Ờ, để tôi suy nghĩ một chút.)
  • Biểu thị sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn: Khi nghi ngờ về một thông tin hoặc cảm thấy do dự.

    • Euh, je ne suis pas sûr que ce soit une bonne idée. (Ờ, tôi không chắc đó phảiý kiến hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Heu...: Một biến thể khác cách dùng ý nghĩa tương tự "euh", cũng biểu thị sự ngập ngừng, suy nghĩ.
  • Ben...: Một thán từ khác thường dùng để bắt đầu câu, đôi khi biểu thị sự ngạc nhiên hoặc đơn giảnmột thói quen nói.
Từ đồng nghĩa
  • Eh bien: Ồ, thế thì (thường dùng để bắt đầu một câu hoặc biểu lộ sự ngạc nhiên nhẹ).
  • Hum: Ừm (biểu thị sự suy nghĩ, đắn đo).
Lưu ý sử dụng
  • "Euh" là một từ rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Pháp. không trang trọng thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hơn là trong văn viết chính thức.
  • Trong văn viết, đặc biệtcác văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên tránh sử dụng "euh". Thay vào đó, có thể dùng các cụm như "en fait" (thực ra), "je réfléchis" (tôi đang suy nghĩ) hoặc im lặng để biểu đạt ý tương tự.
euh

Une personne dit "euh" en réfléchissant à une question.

thán từ
  1. ủa!; ờ! (tỏ sự ngạc nhiên, sự bối rối, sự nghi ngờ)

Từ chứa "euh"

Từ có nhắc đến "euh"