euh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Ủa!; Ờ!: Một từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, bối rối, do dự hoặc nghi ngờ. Nó thường được dùng như một tiếng đệm khi người nói đang suy nghĩ, tìm từ hoặc cảm thấy bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Euh... je ne sais pas quoi répondre. (Ờ... tôi không biết trả lời thế nào.)
- Euh, c'est vraiment étrange ! (Ủa, cái đó thật lạ!)
- Tu viens ce soir ? - Euh... peut-être. (Tối nay bạn đến chứ? - Ờ... có lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ: "Euh" thường được dùng như một tiếng ngập ngừng để người nói có thêm thời gian chuẩn bị câu trả lời hoặc ý kiến.
- Euh, laissez-moi réfléchir une seconde. (Ờ, để tôi suy nghĩ một chút.)
Biểu thị sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn: Khi nghi ngờ về một thông tin hoặc cảm thấy do dự.
- Euh, je ne suis pas sûr que ce soit une bonne idée. (Ờ, tôi không chắc đó có phải là ý kiến hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Heu...: Một biến thể khác có cách dùng và ý nghĩa tương tự "euh", cũng biểu thị sự ngập ngừng, suy nghĩ.
- Ben...: Một thán từ khác thường dùng để bắt đầu câu, đôi khi biểu thị sự ngạc nhiên hoặc đơn giản là một thói quen nói.
Từ đồng nghĩa
- Eh bien: Ồ, thế thì (thường dùng để bắt đầu một câu hoặc biểu lộ sự ngạc nhiên nhẹ).
- Hum: Ừm (biểu thị sự suy nghĩ, đắn đo).
Lưu ý sử dụng
- "Euh" là một từ rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Pháp. Nó không trang trọng và thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hơn là trong văn viết chính thức.
- Trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên tránh sử dụng "euh". Thay vào đó, có thể dùng các cụm như "en fait" (thực ra), "je réfléchis" (tôi đang suy nghĩ) hoặc im lặng để biểu đạt ý tương tự.
thán từ
- ủa!; ờ! (tỏ sự ngạc nhiên, sự bối rối, sự nghi ngờ)