i

/ai/
danh từ giống đực
  1. i
    • Un i majuscule
      một chữ i hoa
  2. (I) 1 (chữ số La )
  3. (I) (hóa học) iot (ký hiệu)
    • mettre les points sur les i
      nói rõ ràng chính xác, phát biểu rõ ràng tỉ mỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "i"

i
Un enfant écrit un i majuscule sur son cahier.