a

/ei, ə/
Học thuật
Thân thiện
a

A majuscule et a minuscule sont les deux formes de la lettre a.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Chữ cái 'a': Mẫu tự đầu tiên nguyên âm đầu tiên trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
    • hiệu, chữ viết tắt: Được dùng làmhiệu hoặc chữ viết tắt cho một số đơn vị, thuật ngữ trong các lĩnh vực khác nhau.
  2. Tiếp đầu ngữ:

    • Tiếp đầu ngữ 'a-': Một thành phần bắt nguồn từ tiếng Latinh, thường được thêm vào trước một từ để chỉ hướng, đích đến, hoặc sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le mot "ami" commence par un a. (Từ "ami" bắt đầu bằng chữ a.)
    • "A majuscule" s'écrit "A". (Chữ A hoa được viết là "A".)
    • Ce symbole a représente l'ampère. (Ký hiệu a này đại diện cho đơn vị ampe.)
  • Tiếp đầu ngữ:

    • Le verbe "amener" contient le préfixe a-. (Động từ "amener" chứa tiếp đầu ngữ a-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc: Chữ a được dùng làmhiệu cho nốt La.

    • La note a correspond au la. (Nốt a tương ứng với nốt La.)
  • Trong các hệ thống đo lường: a có thể là ký hiệu viết tắt.

    • L'angström, noté Å, est parfois simplifié en "a" dans certains contextes. (Angström, ký hiệu Å, đôi khi được đơn giản hóa thành "a" trong một số ngữ cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • À (giới từ): Là một từ hoàn toàn khác, dấu huyền, có nghĩa là "tại, ở, đến,...".

    • Je vais à Paris. (Tôi đi đến Paris.)
  • A (động từ): Là hình thức chia của động từ "avoir" () ở ngôi thứ ba số ít (il/elle/on a).

    • Il a un livre. (Anh ấy có một quyển sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Première lettre: Chữ cái đầu tiên. (Chỉ nghĩavị trí trong bảng chữ cái)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ 'a' với tư cáchmột chữ cái hoặc tiếp đầu ngữ.

Thành ngữ liên quan
  • De A à Z: Từ đầu đến cuối, toàn bộ.

    • Il connaît ce sujet de A à Z. (Anh ấy biết chủ đề này từ A đến Z / một cách toàn diện.)
  • N'avoir ni A ni B: Không có một thứ , hoàn toàn không .

    • Il n'a ni A ni B pour se défendre. (Anh ta chẳng để tự vệ cả.)
a

A majuscule et a minuscule sont les deux formes de la lettre a.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. mẫu tự đầu tiên nguyên âm đầu tiên trong bảng chữ cái
    • a majuscule (A)
      chữ A hoa.
    • a minuscule (a)
      chữ a thường.
viết tắt và ký hiệu của:
  1. nốt nhạc la (thuật ngữ âm nhạc) thuộc Anglo-Saxon Đức
  2. a (sào)
  3. ampe
  4. angström
tiếp đầu ngữ
  1. thành phần lấy từ tiếng Latinh, để chỉ hướng, đích đến, hoặc từ trạng thái này sang trạng thái khác Amener, alunir, adoucir