a
/ei, ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Chữ cái 'a': Mẫu tự đầu tiên và nguyên âm đầu tiên trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
- Ký hiệu, chữ viết tắt: Được dùng làm ký hiệu hoặc chữ viết tắt cho một số đơn vị, thuật ngữ trong các lĩnh vực khác nhau.
Tiếp đầu ngữ:
- Tiếp đầu ngữ 'a-': Một thành phần bắt nguồn từ tiếng Latinh, thường được thêm vào trước một từ để chỉ hướng, đích đến, hoặc sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le mot "ami" commence par un a. (Từ "ami" bắt đầu bằng chữ a.)
- "A majuscule" s'écrit "A". (Chữ A hoa được viết là "A".)
- Ce symbole a représente l'ampère. (Ký hiệu a này đại diện cho đơn vị ampe.)
Tiếp đầu ngữ:
- Le verbe "amener" contient le préfixe a-. (Động từ "amener" có chứa tiếp đầu ngữ a-.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong âm nhạc: Chữ a được dùng làm ký hiệu cho nốt La.
- La note a correspond au la. (Nốt a tương ứng với nốt La.)
Trong các hệ thống đo lường: a có thể là ký hiệu viết tắt.
- L'angström, noté Å, est parfois simplifié en "a" dans certains contextes. (Angström, ký hiệu Å, đôi khi được đơn giản hóa thành "a" trong một số ngữ cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
À (giới từ): Là một từ hoàn toàn khác, có dấu huyền, có nghĩa là "tại, ở, đến,...".
- Je vais à Paris. (Tôi đi đến Paris.)
A (động từ): Là hình thức chia của động từ "avoir" (có) ở ngôi thứ ba số ít (il/elle/on a).
- Il a un livre. (Anh ấy có một quyển sách.)
Từ đồng nghĩa
- Première lettre: Chữ cái đầu tiên. (Chỉ nghĩa là vị trí trong bảng chữ cái)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ 'a' với tư cách là một chữ cái hoặc tiếp đầu ngữ.
Thành ngữ liên quan
De A à Z: Từ đầu đến cuối, toàn bộ.
- Il connaît ce sujet de A à Z. (Anh ấy biết chủ đề này từ A đến Z / một cách toàn diện.)
N'avoir ni A ni B: Không có một thứ gì, hoàn toàn không có.
- Il n'a ni A ni B pour se défendre. (Anh ta chẳng có gì để tự vệ cả.)
danh từ giống đực (không đổi)
- mẫu tự đầu tiên và nguyên âm đầu tiên trong bảng chữ cái
- a majuscule (A)chữ A hoa.
- a minuscule (a)chữ a thường.
viết tắt và ký hiệu của:
- nốt nhạc la (thuật ngữ âm nhạc) thuộc Anglo-Saxon và Đức
- a (sào)
- ampe
- angström
tiếp đầu ngữ
- thành phần lấy từ tiếng Latinh, để chỉ hướng, đích đến, hoặc từ trạng thái này sang trạng thái khác Amener, alunir, adoucir