u

/ju:/
danh từ giống đực
  1. u
    • Un u minuscule
      một chữ u nhỏ, một chữ u thường
  2. (U) (hóa học) uran (ký hiệu)
    • en U
      () hình U
    • Tube en U
      ống hình U

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

u
Un enfant trace la lettre u sur une feuille de papier.