écher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Như aicher: Từ nàymột biến thể hoặc cách viết khác của động từ "aicher". có nghĩađánh dấu, ghi dấu, đánh dấu hiệu, thường bằng một vật thể hoặchiệu để xác định vị trí hoặc ranh giới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les bergers échaient les limites du pâturage avec des pierres. (Những người chăn cừu đánh dấu ranh giới của bãi chăn thả bằng những hòn đá.)
    • Pour ne pas se perdre, il échait son chemin avec des bouts de tissu. (Để không bị lạc, anh ta đánh dấu đường đi của mình bằng những mảnh vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écher un territoire": Đánh dấu một lãnh thổ, thường để xác định quyền sở hữu hoặc khu vực kiểm soát.
    • Les animaux sauvages échent leur territoire avec leur odeur. (Các loài động vật hoang đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng mùi hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Aicher (ngoại động từ): Đánh dấu, ghi dấu. Đâytừ gốc "écher" thay thế.
    • Aicher un sentier dans la forêt. (Đánh dấu một lối mòn trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquer: Đánh dấu, ghi dấu.
  • Baliser: Cắm mốc, đánh dấu đường (thường dùng cho đường đi hoặc tuyến đường).
  • Repérer: Xác định vị trí, đánh dấu để nhận biết.
Lưu ý
  • Từ "écher" là một từ cổ hoặc ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như marquer hoặc baliser được ưa dùng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc các phương ngữ địa phương.
ngoại động từ
  1. như aicher