Videofaulty

/'fɔ:lti/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng tính từ faulty trong tiếng Anh. Từ này không chỉ dùng để chỉ các thiết bị kỹ thuật bị hỏng hóc còn mô tả những sai lầm trong lập luận trí nhớ của con người. Bạn sẽ được học các cụm từ phổ biến như faulty logic hay faulty memory, cùng với các thành ngữ liên quan cách phân biệt với những từ đồng nghĩa khác. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

faulty
The mechanic identified a faulty wire in the car's engine.