fâcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tức giận, làm mếch lòng, làm phật ý: Hành động khiến ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc không hài lòng.
- (Từ cũ) Làm buồn phiền, làm đau buồn: Khiến ai đó cảm thấy buồn rầu, thất vọng (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il n'a pas l'intention de la fâcher. (Anh ấy không có ý làm cô ấy tức giận.)
- Ses paroles imprudentes ont fâché son père. (Những lời nói bất cẩn của anh ta đã làm cha anh ta phật lòng.)
- Ne le fâchez pas avec ces détails. (Đừng làm anh ấy mếch lòng với những chi tiết đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soit dit sans vous fâcher": nói ra xin đừng giận / xin đừng mất lòng. Đây là một cụm từ cố định dùng để mở đầu một nhận xét có thể gây khó chịu, nhằm giảm nhẹ tác động.
- Soit dit sans vous fâcher, votre projet manque de réalisme. (Xin nói ra đừng mất lòng, dự án của anh thiếu tính thực tế.)
"se fâcher" (động từ phản thân): nổi giận, phật ý, giận dỗi.
- Elle s'est fâchée contre lui pour un rien. (Cô ấy đã nổi giận với anh ta chỉ vì một chuyện nhỏ.)
- Ne vous fâchez pas, c'était une blague ! (Xin đừng giận, đó chỉ là trò đùa thôi!)
Biến thể và từ gần giống
Fâché, fâchée (tính từ): tức giận, phật ý, giận dỗi.
- Il a l'air fâché. (Anh ấy trông có vẻ tức giận.)
- Je suis fâchée contre moi-même. (Tôi giận chính bản thân mình.)
Fâcheux, fâcheuse (tính từ): đáng tiếc, đáng buồn, phiền toái.
- C'est un résultat fâcheux. (Đó là một kết quả đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre en colère: làm ai đó nổi giận.
- Contrarier: làm trái ý, làm bực mình.
- Froisser: làm phật ý, làm mếch lòng (thường về mặt tình cảm, lòng tự trọng).
Từ trái nghĩa
- Apaiser: làm nguôi giận, xoa dịu.
- Calmer: làm dịu, làm bình tĩnh.
- Contenter: làm hài lòng, làm vừa lòng.
- Rassurer: trấn an.
Cụm từ liên quan
Fâcher tout le monde: làm mếch lòng tất cả mọi người.
- Cette décision risque de fâcher tout le monde. (Quyết định này có nguy cơ làm mất lòng tất cả mọi người.)
Être fâché avec quelqu'un: giận dỗi, bất hòa với ai đó.
- Depuis leur dispute, ils sont fâchés. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ đã giận dỗi nhau.)
ngoại động từ
- làm tức giận
- Il n'a pas l'intention de la fâchernó không có ý làm cho chị ấy tức giận
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm buồn phiền
- Sa mort me fâcheanh ta mất đi làm tôi buồn phiền
- soit dit sans vous fâcher+ nói ra xin đừng mất lòng