flit

/flit/
Học thuật
Thân thiện
flit

A hummingbird flits among the flowers.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Bay nhẹ nhàng, di chuyển nhanh nhẹ: Di chuyển một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng thường không ổn định từ nơi này sang nơi khác.
    • Vụt qua, thoáng qua: Xuất hiện biến mất một cách nhanh chóng, đặc biệt dùng cho ý nghĩ hoặc cái nhìn.
    • Di chuyển chỗmột cách vội vàng, bí mật: Rời đi một cách lén lút, đặc biệt để tránh một điều đó như trả nợ.
  2. Danh từ:

    • Sự di chuyển nhanh nhẹn: Một chuyển động đột ngột, nhanh nhẹ.
    • Sự dọn đi lén lút: Hành động rời khỏi nơimột cách bí mật, thường vào ban đêm, để tránh trả tiền hoặc nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Butterflies flit from flower to flower. (Những con bướm bay nhẹ nhàng từ bông hoa này sang bông hoa khác.)
    • A smile flitted across her face. (Một nụ cười thoáng qua trên khuôn mặt ấy.)
    • He flitted from one job to another. (Anh ta chuyển từ công việc này sang công việc khác một cách nhanh chóng.)
  • Danh từ:

    • We watched the flit of the bats at dusk. (Chúng tôi quan sát sự bay vụt qua của những con dơi vào lúc hoàng hôn.)
    • He did a moonlight flit to avoid his creditors. (Hắn đã chuồn đi trong đêm để tránh những chủ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flit through one's mind": Thoáng qua trong tâm trí.

    • A strange idea flitted through my mind. (Một ý nghĩ kỳ lạ thoáng qua trong tâm trí tôi.)
  • "Flit about": Bay lượn hoặc di chuyển xung quanh một cách nhanh nhẹn, bận rộn.

    • She flitted about the kitchen, preparing for the party. ( ấy di chuyển nhanh nhẹn quanh nhà bếp, chuẩn bị cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flitting (danh động từ/ tính từ): Hành động bay/di chuyển nhẹ nhàng; tính chất thoáng qua.
    • the flitting shadows of birds (những cái bóng thoáng qua của chim chóc)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Dart: lao nhanh.
    • Flutter: bay lượn, vỗ cánh.
    • Skim: lướt qua.
    • Flee: chạy trốn, lẩn tránh (nghĩa "chuồn").
  • Danh từ:
    • Dart: lao nhanh.
    • Escape: sự trốn thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flit in/out: Bay/đi vào hoặc ra một cách nhanh nhẹ.

    • The bird flitted in through the open window. (Con chim bay vụt vào qua cửa sổ đang mở.)
  • Flit from A to B: Di chuyển nhanh chóng, không ổn định từ địa điểm/ý tưởng này sang địa điểm/ý tưởng khác.

    • His conversation flits from politics to art. (Cuộc trò chuyện của anh ta chuyển từ chính trị sang nghệ thuật một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Do a (moonlight) flit: Rời khỏi nhà một cách lén lút (thường vào ban đêm) để tránh trả tiền thuê nhà hoặc nợ.
    • The tenants did a moonlight flit, leaving the rent unpaid. (Những người thuê nhà đã chuồn đi trong đêm, bỏ lại tiền thuê chưa thanh toán.)
flit

A hummingbird flits among the flowers.

danh từ
  1. sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ
nội động từ
  1. di cư, di chuyển
  2. đổi chỗ ở, chuyển chỗ
  3. đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua
    • memories flit through mind
      những ký ức vụt qua trong trí óc
  4. (Ê-cốt) lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ)
  5. bay chuyền (chim)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "flit"