fenêtré

Học thuật
Thân thiện
fenêtré

Une feuille de plante présente une structure fenêtrée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học, thực vật học, y học) lỗ thủng, lỗ hổng: Từ này mô tả một cấu trúc hoặc bộ phận các lỗ hoặc khoảng trống, giống như một cửa sổ. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như giải phẫu học, thực vật học y học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une structure fenêtrée permet les échanges gazeux. (Một cấu trúc lỗ thủng cho phép trao đổi khí.)
    • La feuille présente une surface fenêtrée. (Chiếc có một bề mặt thủng lỗ.)
    • En médecine, on parle de membrane fenêtrée. (Trong y học, người ta nói đến màng thủng lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fenêtré" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật trong các văn bản khoa học để mô tả đặc điểm hình thái của các , cơ quan hoặc cấu trúc vi mô.
    • L'endothélium fenêtré des capillaires. (Lớp nội mô thủng lỗ của các mao mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenestration (danh từ): Sự tạo lỗ, sự thủng lỗ; cấu trúc lỗ.
    • La fenestration de cette membrane est essentielle à sa fonction. (Sự thủng lỗ của màng nàythiết yếu cho chức năng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Perforé: Bị đục lỗ, lỗ.
  • Ajouré: lỗ trang trí, thủng lỗ (thường dùng cho đồ vật).
Lưu ý
  • Từ "fenêtré" nguồn gốc từ danh từ "fenêtre" (cửa sổ), dùng để so sánh các lỗ hổng với những ô cửa sổ. gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
fenêtré

Une feuille de plante présente une structure fenêtrée.

tính từ
  1. (giải phẫu) học; thực vật học; y học thủng lỗ