feutré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng dạ phớt: Được làm từ chất liệu dạ phớt (một loại vải nỉ dày).
- Có lót dạ phớt, có đệm dạ phớt: Được trang bị hoặc bọc bên trong bằng dạ phớt để tạo sự êm ái hoặc cách âm.
- Đã chuyển thành dạng dạ phớt: Có bề mặt hoặc kết cấu giống như vải dạ phớt, thường do bị mòn hoặc một quá trình đặc biệt.
- Giảm (đi), êm (đi): (Dùng cho âm thanh, chuyển động) Có đặc tính làm giảm cường độ, trở nên nhẹ nhàng, kín đáo, không gây tiếng động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il portait un chapeau feutré. (Anh ấy đội một chiếc mũ bằng dạ phớt.)
- Les pantoufles ont une semelle feutrée. (Đôi dép đi trong nhà có đế được lót dạ phớt.)
- Le bruit des pas était feutré sur le tapis épais. (Tiếng bước chân trở nên êm dịu trên tấm thảm dày.)
- Une atmosphère feutrée régnait dans la salle. (Một bầu không khí trầm lắng, kín đáo bao trùm căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un bruit feutré": Một âm thanh bị bóp nghẹt, êm và mờ nhạt.
- On entendait des chuchotements feutrés derrière la porte. (Người ta nghe thấy những tiếng thì thầm kín đáo, nhỏ nhẹ phía sau cánh cửa.)
"Un rire feutré": Một tiếng cười nhẹ nhàng, nén lại, không thành tiếng to.
- Elle a eu un rire feutré en lisant la lettre. (Cô ấy bật ra một tiếng cười nhẹ, nén lại khi đọc bức thư.)
Biến thể và từ gần giống
Feutrer (động từ): Làm thành dạ phớt; lót bằng dạ phớt; (nghĩa bóng) làm cho êm dịu, làm nhẹ đi.
- feutrer un bruit (làm giảm tiếng ồn)
Feutrage (danh từ): Sự làm thành dạ phớt; quá trình tạo ra vải dạ phớt.
Feutrine (danh từ giống cái): Một loại vải nỉ mỏng, thường dùng cho thủ công.
Từ đồng nghĩa
- Assourdi: Bị bớt ồn, bị làm cho dịu đi (về âm thanh).
- Étouffé: Bị bóp nghẹt, bị làm ngạt (âm thanh).
- Sourd: Đục, không vang (âm thanh); thầm lặng.
- Doux: Nhẹ nhàng, êm ái.
- Discret: Kín đáo, nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho tính từ 'feutré')
Thành ngữ liên quan
- "Pas feutrés": Những bước chân êm, nhẹ nhàng, không gây tiếng động.
- Le chat avançait avec des pas feutrés. (Con mèo tiến tới với những bước chân êm ái, nhẹ nhàng.)
tính từ
- bằng dạ phớt
- có lót dạ phớt, có đệm dạ phớt
- đã chuyển thành dạng dạ phớt
- giảm (đi), êm (đi)
- Pas feutrésbước đi êm