fierté

Học thuật
Thân thiện
fierté

La fierté d'un artisan se voit dans son travail soigné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng tự hào: Cảm giác hài lòng, hãnh diện sâu sắc về thành tựu, phẩm chất của bản thân, gia đình hoặc quốc gia.
    • Tính kiêu căng, tính tự phụ: Thái độ tự cao tự đại, coi mình hơn người khác một cách quá mức.
    • Sự cao thượng; lòng tự tôn: Phẩm giá, sự cao quý trong tâm hồn cách ứng xử (nghĩa văn học).
    • Tính tàn bạo: Bản chất hung ác, dữ tợn (nghĩa , ít dùng).
    • Sự mãnh liệt; sự gan dạ: Sức mạnh, lòng dũng cảm phi thường (nghĩa , ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Lòng tự hào:

    • Il éprouve une grande fierté pour les réussites de ses enfants. (Anh ấy cảm thấy lòng tự hào lớn lao trước những thành công của các con.)
    • La fierté nationale était palpable pendant la cérémonie. (Lòng tự hào dân tộc có thể cảm nhận được trong buổi lễ.)
  • Tính kiêu căng:

    • Sa fierté l'empêche de demander de l'aide. (Tính kiêu căng của anh ta ngăn cản việc anh ta nhờ người khác giúp đỡ.)
  • Lòng tự tôn (nghĩa văn học):

    • Elle a refusé par fierté. ( ấy đã từ chối lòng tự tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la fierté de...": Lấy làm tự hào ...

    • J'ai la fierté de vous présenter notre nouveau projet. (Tôi lấy làm tự hào được giới thiệu với quý vị dự án mới của chúng tôi.)
  • "Blesser la fierté de quelqu'un": Làm tổn thương lòng tự ái/tự tôn của ai đó.

    • Cette critique a blessé sa fierté. (Lời chỉ trích đó đã làm tổn thương lòng tự ái của anh ta.)
  • "Fierté mal placée": Niềm kiêu hãnh sai chỗ, sự tự phụ lý.

    • Refuser cette offre par fierté mal placée serait une erreur. (Từ chối lời đề nghị này sự tự phụ sẽmột sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fier, fière (tính từ): Tự hào, kiêu hãnh.

    • Il est fier de son travail. (Anh ấy tự hào về công việc của mình.)
  • Enfiévrer (động từ): Làm cho kiêu căng, kích động (nghĩa , ít dùng).

  • Infière (tính từ): Tàn bạo, hung ác (nghĩa , liên quan đến nghĩa của "fierté").
Từ đồng nghĩa
  • Orgueil (n.m): Sự kiêu ngạo, lòng tự hào (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "fierté").
  • Dignité (n.f): Nhân phẩm, phẩm giá.
  • Suffisance (n.f): Sự tự mãn.
  • Vaillance (n.f): Lòng dũng cảm (gần nghĩa với nghĩa "sự gan dạ").
Từ trái nghĩa
  • Humilité (n.f): Đức tính khiêm tốn.
  • Modestie (n.f): Sự khiêm tốn, giản dị.
  • Honte (n.f): Sự xấu hổ, cảm giác hổ thẹn.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire quelque chose avec fierté": Làm việcđó với tất cả lòng tự hào.

    • Il porte son uniforme avec fierté. (Anh ấy mặc bộ đồng phục với tất cả lòng tự hào.)
  • "La fierté précède la chute": Sự kiêu ngạo đi trước sự sụp đổ (tương đương với "Trèo cao ngã đau").

  • "Être bouffi de fierté": Phổng mũi lên tự hào/kiêu ngạo.
    • Il était bouffi de fierté après avoir reçu son prix. (Anh ta phổng mũi lên tự hào sau khi nhận được giải thưởng.)
fierté

La fierté d'un artisan se voit dans son travail soigné.

danh từ giống cái
  1. tính kiêu căng, tính tự phụ; lòng tự hào
  2. (văn học) sự cao thượng; lòng tự tôn
  3. (từ , nghĩa ) tính tàn bạo
  4. (từ , nghĩa ) sự mãnh liệt; sự gan dạ