dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

first

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "first"

đã
ẵm
đẫm máu
anh
anh em
ăn mặc
ân xá
đầu tay
đầu tiên
bậc
bách
bài học
bấn
bàn đạp
ban đầu
bảng nhãn
bếp
binh nhất
bí thư
bố cu
bố đĩ
bước
cái đã
cáng
cáo
cấp cứu
ca trù
câu đối
cày ải
chấm
Chăm
chị
cồng
con so
dứa
Duy Tân
đề khởi
giải nguyên
giêng
giêng hai
giỗ
hạng
hàng đầu
hạng ưu
Hà Nội
hiệp
hội nguyên
Huế
đình nguyên
i tờ
khôi giáp
khôi nguyên
khởi thảo
lại mặt
lạ miệng
lân
làng
lịch sử
măng cụt
mở hàng
mối tình
mồng
ngày sóc
nghênh xuân
ngộ
nguyên niên
nhặm
nhất
nhất đẳng
nhất giáp
nhất là
nhị hỉ
nông nghiệp
nữ cứu thương
đo lường
Phan Bội Châu
phòng thân
Phong Trào Yêu Nước
rượu cần
sĩ
so
sơ cảo
sơ cứu
số đề
sơ kiến
số một
sơ ngộ
sơ phạm
sơ thẩm
sơ thảo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...