dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
first
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "first"
đã
ẵm
đẫm máu
anh
anh em
ăn mặc
ân xá
đầu tay
đầu tiên
bậc
bách
bài học
bấn
bàn đạp
ban đầu
bảng nhãn
bếp
binh nhất
bí thư
bố cu
bố đĩ
bước
cái đã
cáng
cáo
cấp cứu
ca trù
câu đối
cày ải
chấm
Chăm
chị
cồng
con so
dứa
Duy Tân
đề khởi
giải nguyên
giêng
giêng hai
giỗ
hạng
hàng đầu
hạng ưu
Hà Nội
hiệp
hội nguyên
Huế
đình nguyên
i tờ
khôi giáp
khôi nguyên
khởi thảo
lại mặt
lạ miệng
lân
làng
lịch sử
măng cụt
mở hàng
mối tình
mồng
ngày sóc
nghênh xuân
ngộ
nguyên niên
nhặm
nhất
nhất đẳng
nhất giáp
nhất là
nhị hỉ
nông nghiệp
nữ cứu thương
đo lường
Phan Bội Châu
phòng thân
Phong Trào Yêu Nước
rượu cần
sĩ
so
sơ cảo
sơ cứu
số đề
sơ kiến
số một
sơ ngộ
sơ phạm
sơ thẩm
sơ thảo
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...