flair

/fleə/
Học thuật
Thân thiện
flair

Un chien utilise son flair pour suivre une piste dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tài đánh hơi, sự thính mũi: Khả năng nhận biết mùi hương một cách tinh tế chính xác, thường dùng cho động vật.
    • Sự tinh ý, sự nhạy bén: Khả năng phán đoán, cảm nhận hoặc hiểu biết một cách nhanh chóng chính xác về một vấn đề, tình huống hoặc xu hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chiens de chasse ont un flair exceptionnel. (Những chú chó săn có tài đánh hơi phi thường.)
    • Il a eu le flair d'investir dans cette start-up avant qu'elle ne devienne célèbre. (Anh ấy đã sự nhạy bén khi đầu vào công ty khởi nghiệp này trước khi trở nên nổi tiếng.)
    • Pour être un bon journaliste, il faut avoir du flair pour les bonnes histoires. (Để trở thành một nhà báo giỏi, cần phải sự tinh ý với những câu chuyện hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du flair": sự tinh ý, nhạy bén.

    • Elle a vraiment du flair pour la mode. ( ấy thực sự sự nhạy bén về thời trang.)
  • "Flair inné": Sự nhạy bén bẩm sinh.

    • Ce négociateur possède un flair inné pour sentir les tensions. (Nhà đàm phán này sự nhạy bén bẩm sinh để cảm nhận những căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flairer (động từ): Đánh hơi, ngửi; (nghĩa bóng) cảm thấy, nghi ngờ.
    • Le chien flaire une piste. (Con chó đang đánh hơi một dấu vết.)
    • Je flaire un problème dans ce contrat. (Tôi cảm thấy vấn đề trong hợp đồng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Odorat: Khứu giác (nghĩa đen).
  • Intuition: Trực giác, linh cảm.
  • Perspicacité: Sự sáng suốt, sự tinh tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "flair")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un flair de limier": Có tài đánh hơi như chó săn (nghĩa bóng: rất tinh ý, nhạy bén).
    • Ce détective a un flair de limier pour résoudre les énigmes. (Vị thám tử này có tài đánh hơi như chó săn để giải những bí ẩn.)
flair

Un chien utilise son flair pour suivre une piste dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. tài đánh hơi, sự thính mũi
    • Les chiens ont un flair subtil
      chó có tài đánh hơi giỏi
  2. (nghĩa bóng) sự tinh ý, sự nhạy bén
    • Avoir du flair
      tinh ý
    • Flair politique
      sự nhạy bén về chính trị

Từ chứa "flair"

Từ có nhắc đến "flair"