fléché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình mũi tên: Dùng để mô tả một vật có hình dạng nhọn giống đầu mũi tên.
- Có mũi tên chỉ đường: Dùng để mô tả một lộ trình, tuyến đường được đánh dấu bằng các ký hiệu mũi tên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pointe du clocher est fléchée. (Chóp tháp chuông có hình mũi tên.)
- Un sentier de randonnée fléché. (Một đường mòn đi bộ được đánh dấu bằng mũi tên chỉ đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien fléché": Được chỉ đường rõ ràng (bằng mũi tên).
- Le parcours dans la forêt est bien fléché. (Lộ trình trong rừng được chỉ đường rất rõ ràng bằng mũi tên.)
Biến thể và từ liên quan
Flèche (danh từ): mũi tên, tên.
- Tirer une flèche. (Bắn một mũi tên.)
Fléchir (động từ): uốn cong, làm cong; nhượng bộ.
- Fléchir une branche. (Uốn cong một cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de flèche: có hình mũi tên.
- Balisé: được đánh dấu, được chỉ đường (có thể bằng các loại ký hiệu khác, không nhất thiết là mũi tên).
tính từ
- có mũi hình mũi tên
- Croix fléchéechữ thập có mũi tên
- có mũi tên chỉ đường (lộ trình)