fasti

/'fæsti:/
Học thuật
Thân thiện
fasti

The historian consulted the fasti to confirm the date of the ancient festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Niên giám, lịch biên niên: "fasti" một danh từ số nhiều, dùng để chỉ một loại sách hoặc bảng ghi chép các sự kiện quan trọng được sắp xếp theo trình tự thời gian, thường theo năm. Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin, liên quan đến việc ghi chép lịch sử hoặc các ngày lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans recorded public events in their fasti. (Người La cổ đại ghi chép các sự kiện công cộng vào niên giám của họ.)
    • Historians study the fasti to understand the chronology of events. (Các nhà sử học nghiên cứu lịch biên niên để hiểu trình tự thời gian của các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consular fasti": niên giám chấp chính quan, một bản danh sách các quan chấp chính La theo từng năm.
    • The consular fasti were crucial for dating events in Roman history. (Niên giám chấp chính quan rất quan trọng để xác định niên đại các sự kiện trong lịch sử La .)
Biến thể từ gần giống
  • Fastus (danh từ, Latin): dạng số ít của "fasti", có thể dùng trong các văn bản học thuật.
  • Annals (danh từ): biên niên sử, một từ đồng nghĩa gần gũi.
  • Chronicle (danh từ): biên niên sử, sách sử ký.
Từ đồng nghĩa
  • Annals: biên niên sử.
  • Chronicles: những cuốn biên niên sử.
  • Calendar of events: lịch sự kiện.
Lưu ý
  • Từ "fasti" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt khi nghiên cứu về lịch sử La cổ đại. Trong tiếng Anh hiện đại, một từ hiếm gặp.
fasti

The historian consulted the fasti to confirm the date of the ancient festival.

danh từ số nhiều
  1. niên giám, lịch biên niên