forêt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rừng: Một vùng đất rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cây cối và các loại thực vật hoang dã.
- Một tập hợp dày đặc, một "khu rừng" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một số lượng rất lớn các vật thể giống nhau tạo thành một khối hoặc cụm dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés en forêt. (Chúng tôi đã đi dạo trong rừng.)
- La forêt amazonienne est la plus grande forêt tropicale du monde. (Rừng nhiệt đới Amazon là khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới.)
- Une forêt de panneaux publicitaires envahit la ville. (Một "khu rừng" biển quảng cáo xâm chiếm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les arbres cachent la forêt": Thành ngữ, nghĩa đen là "Những cái cây che khuất khu rừng". Tương đương với "Thấy cây mà chẳng thấy rừng", ám chỉ việc quá chú ý vào các chi tiết nhỏ mà không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, vấn đề cốt lõi.
- En se focalisant sur ce détail, tu ne vois pas le problème principal : les arbres cachent la forêt. (Bằng việc tập trung vào chi tiết này, anh không nhìn thấy vấn đề chính: thấy cây chẳng thấy rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Forestier (adj): (thuộc về) rừng.
- L'industrie forestière (ngành công nghiệp lâm nghiệp).
Déforestation (n.f): Sự phá rừng, sự tàn phá rừng.
- Forêt vierge: Rừng nguyên sinh, rừng chưa bị khai phá.
Từ đồng nghĩa
- Bois (n.m): Khu rừng (thường nhỏ hơn), gỗ. (Ví dụ: - một khu rừng sồi).
- Sylve (n.f): Rừng (từ cổ hoặc văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "C'est la forêt de Bondy !": Thành ngữ cũ, "Đó là khu rừng Bondy!". Bondy từng là một khu rừng nổi tiếng với nhiều tên cướp. Ngày nay dùng để chỉ một nơi hoặc một tình huống hỗn loạn, nguy hiểm, không có trật tự.
- Quelle pagaille dans ce bureau, c'est la forêt de Bondy ! (Văn phòng này thật hỗn loạn, chẳng khác gì chốn rừng rậm!)
danh từ giống cái
- rừng
- Forêt de pinsrừng thông
- Une forêt de mâtsmột rừng cột buồm
- les arbres cachent la forêtthấy cây chẳng thấy rừng (nhìn vào chi tiết không thấy toàn thể)