fluor
/fluor/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Flo: Một nguyên tố hóa học, là chất khí màu vàng lục nhạt, rất độc và có tính phản ứng cao, thuộc nhóm halogen. Ký hiệu hóa học là F.
- Flo (dạng nguyên tố): Chất khí này thường không tồn tại đơn lẻ trong tự nhiên mà thường ở dạng hợp chất, chẳng hạn như trong khoáng vật florit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fluor est utilisé dans la production de nombreux polymères. (Flo được sử dụng trong sản xuất nhiều loại polyme.)
- La molécule de fluor est très réactive. (Phân tử flo có tính phản ứng rất cao.)
- On trouve du fluor dans certains dentifrices pour prévenir les caries. (Người ta tìm thấy flo trong một số loại kem đánh răng để ngăn ngừa sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp, "fluor" thường được đề cập đến như một nguyên tố hoặc một chất tham gia phản ứng.
- Le fluor entre dans la composition des gaz réfrigérants. (Flo có trong thành phần của các chất làm lạnh dạng khí.)
Biến thể và từ gần giống
Fluorure (danh từ giống đực): Florua, một hợp chất hóa học chứa ion flo (F⁻).
- Le fluorure de sodium est un composé commun. (Natri florua là một hợp chất phổ biến.)
Fluorine (danh từ giống cái): Tên gọi khác của nguyên tố flo; cũng có thể chỉ khoáng vật florit (fluorit).
- La fluorine est une source importante de fluor. (Florit là một nguồn cung cấp flo quan trọng.)
Fluoration (danh từ giống cái): Sự florua hóa, quá trình thêm flo vào.
- La fluoration de l'eau est un sujet de débat public. (Việc florua hóa nước là một chủ đề tranh luận công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Fluorine (trong ngữ cảnh hóa học): Flo (nguyên tố).
Lưu ý
- Từ "fluor" trong tiếng Pháp chỉ nguyên tố hóa học. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và chính xác là "flo". Cần phân biệt với từ "fluor" trong tiếng Anh, có thể gây nhầm lẫn.
danh từ giống đực
- (hóa học) fluo
- spath fluornhư fluorine