valoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Trị giá, có giá trị: Chỉ giá trị tiền bạc hoặc giá trị tinh thần, đạo đức, thực tiễn của một vật hay một điều gì đó.
- Đáng, xứng đáng: Chỉ việc một điều gì đó có đủ giá trị để thực hiện hoặc nhận được một hành động, phản ứng tương xứng.
- Mang lại, đem đến (một kết quả, hậu quả): Chỉ việc là nguyên nhân dẫn đến một điều gì (thường là tích cực hoặc tiêu cực).
Cụm động từ không ngôi (impersonal): Được sử dụng trong cấu trúc "il vaut mieux..." (tốt hơn nên... / thà... còn hơn...).
Ví dụ sử dụng
- Trị giá, có giá trị:
- Cette bague vaut une fortune. (Chiếc nhẫn này trị giá một gia tài.)
- Son opinion vaut beaucoup pour moi. (Ý kiến của anh ấy có giá trị rất lớn đối với tôi.)
- Đáng, xứng đáng:
- Ce film vaut vraiment le détour. (Bộ phim này thực sự đáng xem.)
- Il vaut qu'on lui fasse confiance. (Anh ta xứng đáng được chúng ta tin tưởng.)
- Mang lại, đem đến:
- Son courage lui a valu les félicitations de tous. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã mang lại cho anh sự chúc mừng của mọi người.)
- Cette erreur pourrait lui valoir des ennuis. (Sai lầm này có thể đem đến rắc rối cho anh ta.)
- Cấu trúc "il vaut mieux":
- Il vaut mieux partir tôt pour éviter les embouteillages. (Tốt hơn nên đi sớm để tránh tắc đường.)
- Il vaut mieux se taire que de dire des bêtises. (Thà im lặng còn hơn nói những điều vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À valoir (sur) (Thành ngữ): Tính trước vào, đặt cọc vào (một khoản tiền).
- Il a payé 100 euros à valoir sur le prix total. (Anh ấy đã trả 100 euro tính vào tổng số tiền.)
- Faire valoir (Cụm động từ):
- Làm nổi bật, quảng bá: Il sait faire valoir ses qualités. (Anh ta biết cách làm nổi bật những phẩm chất của mình.)
- Đòi hỏi (quyền lợi): Il faut faire valoir ses droits. (Phải đòi hỏi quyền lợi của mình.)
- Khai thác, làm cho sinh lợi: Il fait valoir ses terres. (Anh ấy khai thác đất đai của mình.)
- Ne rien valoir: Không có giá trị gì, tồi tệ.
- Cette vieille voiture ne vaut plus rien. (Chiếc xe cũ này chẳng còn giá trị gì nữa.)
- Vaille que vaille (Thành ngữ): Bằng cách này hay cách khác, dù sao đi nữa.
- Nous terminerons ce travail, vaille que vaille. (Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc này, bằng cách này hay cách khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Se faire valoir (Động từ phản thân): Tự quảng bá bản thân, khoe khoang.
- Il passe son temps à se faire valoir en réunion. (Anh ta dành thời gian để tự quảng bá bản thân trong các cuộc họp.)
- Valable (Tính từ): Có giá trị, hợp lệ.
- Un passeport valable. (Một hộ chiếu còn hiệu lực.)
- Équivaloir (Động từ): Tương đương với.
- Cela équivaut à une acceptation. (Điều đó tương đương với một sự chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Coûter (trị giá về giá cả).
- Mériter (xứng đáng).
- Procurer (mang lại, đem đến).
Cụm từ cố định liên quan
- Valoir la peine (de) (Cụm từ): Đáng (để làm gì).
- Cela vaut la peine d'essayer. (Điều đó đáng để thử.)
- Autant vaut (Cụm từ): Cũng gần như, cũng chẳng khác gì.
- Abandonner maintenant, autant vaut ne jamais avoir commencé. (Bỏ cuộc bây giờ cũng chẳng khác gì chưa từng bắt đầu.)
nội động từ
- trị giá
- Montre qui vaut cinq cents francscái đồng hồ trị giá năm trăm frăng
- có giá trị
- Homme qui sait ce qu'il vautngười biết mình có giá trị đến nước nào
- Ces théories valent pour tout le mondecác thuyết ấy có giá trị cho tất cả mọi người
- có giá trị bằng
- Rien ne vaut ce souvenirkhông gì có giá trị bằng kỷ niệm ấy
- đáng
- Ce paysage vaut une visitephong cảnh ấy đáng đến thăm
- autant vautgần như
- Il est mort ou autant vauthắn ta chết hoặc gần như chết
- à valoir surtính vào, trừ vào
- Verser une somme à valoir sur la detteđóng một số tiền tính vào món nợ
- faire valoirkhoe
- Faire valoir sa marchandisekhoe món hàng của mình
- Faire valoir une terrekhai khẩn một thửa đất
- Faire valoir ses droitsđòi được hưởng quyền của mình
- Actrice qui fait valoir la piècenữ nghệ sĩ làm tăng giá trị vở kịch
- ne rien valoirkhông ra gì
- ça ne vaut riencái đó không ra gì
- L'air des villes ne vaut rien aux anémiéskhông khí thành phố có hại cho sức khỏe những người thiếu máu
- rien ne vautkhông gì bằng
- se faire valoirtỏ ra trội hơn người, khoe khoang
- valoir la peinexem peine
- vaille que vaillera sao thì ra
ngoại động từ
- đưa đến, mang lại, khiến cho đáng được
- Ses efforts lui valent une récompensenhững cố gắng của anh ta đã mang lại cho anh ta một phần thưởng
động từ không ngôi
- il vaut mieux.... que....+ thà.... còn hơn....
- Il vaut mieux avoir des douleurs que des remordsđau đớn còn hơn là hối hận