verbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Động từ: Từ loại trong câu dùng để diễn tả một hành động, một trạng thái hoặc một quá trình. Nó thường thay đổi hình thức (chia) theo ngôi, số, thì, thể và thức.
- (Văn học) Ngôn từ, lời văn: Cách sử dụng từ ngữ, đặc biệt nhấn mạnh đến sức mạnh biểu đạt và tính nghệ thuật của ngôn ngữ.
- (Từ cũ) Lời, lời nói.
- (Le Verbe) (Tôn giáo) Lời Chúa; Đức Chúa Con: Trong Kitô giáo, chỉ Ngôi Lời (Chúa Giêsu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (Ngôn ngữ học):
- "Aimer", "parler" et "partir" sont des verbes. ("Aimer", "parler" và "partir" là những động từ.)
- Il faut conjuguer le verbe au futur simple. (Phải chia động từ ở thì tương lai đơn.)
- Danh từ giống đực (Văn học):
- Ce poète est admiré pour la beauté de son verbe. (Nhà thơ này được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp trong ngôn từ của ông.)
- Danh từ giống đực (Tôn giáo):
- Le Verbe s'est fait chair. (Ngôi Lời đã hóa thành nhục thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir le verbe haut: Nói to, nói lớn tiếng (thường hàm ý trịch thượng, hách dịch).
- Le directeur a le verbe haut quand il n'est pas content. (Ông giám đốc nói rất lớn tiếng khi ông ấy không hài lòng.)
- Le culte du verbe: Sự tôn sùng, coi trọng ngôn từ (trong văn chương).
- Cet écrivain a le culte du verbe. (Nhà văn này rất coi trọng ngôn từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbal (adj): thuộc về động từ; bằng lời nói.
- Une phrase verbale. (Một cụm có động từ làm trung tâm.)
- Verbeux (adj): dài dòng, rườm rà (về lời nói, văn phong).
- Un discours verbeux. (Một bài diễn văn dài dòng.)
- Verbe transitif (n): ngoại động từ (động từ có bổ ngữ trực tiếp).
- "Lire" est un verbe transitif. ("Lire" là một ngoại động từ.)
- Verbe intransitif (n): nội động từ (động từ không có bổ ngữ trực tiếp).
- "Voyager" est un verbe intransitif. ("Voyager" là một nội động từ.)
- Verbe pronominal (n): động từ phản thân (động từ đi với đại từ phản thân như "se", "s'").
- "Se laver" est un verbe pronominal. ("Se laver" là một động từ phản thân.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngôn ngữ học): Không có từ đồng nghĩa chính xác cho từ loại này.
- (Trong văn học, chỉ "ngôn từ"): Langage (ngôn ngữ), parole (lời nói), diction (cách dùng từ).
Thành ngữ liên quan
- Avoir le verbe haut: (Đã giải thích ở mục trên).
- Le culte du verbe: (Đã giải thích ở mục trên).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) động từ
- Verbe transitifngoại động từ
- Verbe intransitifnội động từ
- Verbe pronominaltự động từ
- (văn học) ngôn từ
- Il a le culte du verbeanh ấy coi trọng ngôn từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lời, lời nói
- (le Verbe) (tôn giáo) lời Chúa; đức Chúa con
- avoir le verbe hautxem haut