fugué

Học thuật
Thân thiện
fugué

Un passage fugué est joué par un petit orchestre de chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Âm nhạc):
    • Dưới dạng fuga: Thuộc về hoặc được viết theo phong cách của một fuga (một hình thức âm nhạc phức điển dựa trên sự bắt chước chủ đề giữa các giọng). Từ này mô tả một đoạn nhạc hoặc tác phẩm đặc điểm của fuga nhưng có thể không phảimột fuga hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce passage est fugué. (Đoạn nhạc này được viết dưới dạng fuga.)
    • Une composition fuguée. (Một bản phối khí mang hình thức fuga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Style fugué": Phong cách phức điển đặc trưng bởi kỹ thuật fuga.

    • Bach maîtrise le style fugué. (Bach làm chủ phong cách fuga.)
  • "Développement fugué": Phần triển khai trong một tác phẩm âm nhạc sử dụng kỹ thuật fuga.

    • Le développement fugué de cette symphonie est remarquable. (Phần triển khai dạng fuga trong bản giao hưởng này rất đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuga (danh từ giống cái): Thể loại hoặc hình thức âm nhạc phức điển chính thức, nơi một chủ đề được các giọng/ khác nhau bắt chước luân phiên.
  • Fuguer (động từ): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, có nghĩa là "bỏ trốn, chuồn đi".
Từ đồng nghĩa
  • Contrapuntique: Thuộc về phức điển (counterpoint), liên quan chặt chẽ fuga là một hình thức của phức điển.
  • Imitatif: Mang tính bắt chước, một đặc điểm cốt lõi của kỹ thuật fuga.
Lưu ý
  • Từ "fugué"một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày không có nghĩa nào khác ngoài nghĩa âm nhạc này.
  • Cần phân biệt với động từ "fuguer" (bỏ nhà đi, trốn đi) chúng chung gốc từ nhưng ngữ nghĩa hoàn toàn khác biệt.
fugué

Un passage fugué est joué par un petit orchestre de chambre.

tính từ
  1. (âm nhạc) dưới dạng fuga
    • Passage fugué
      đoạn dưới dạng fuga