fumé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xông khói, hun khói: Được xử lý bằng khói để bảo quản hoặc tạo hương vị, thường dùng cho thực phẩm.
- Có màu mờ, màu khói: Có màu sắc giống như khói, thường là xám hoặc nâu nhạt, áp dụng cho vật liệu như thủy tinh.
Danh từ giống đực:
- Bản rập thử: Trong ngành in, đây là bản in thử (thường từ một bản khắc) để kiểm tra chất lượng trước khi in chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nous avons acheté du saumon fumé. (Chúng tôi đã mua cá hồi xông khói.)
- Elle porte des lunettes aux verres fumés. (Cô ấy đeo kính với mắt kính màu khói.)
Danh từ:
- L'imprimeur a examiné le fumé avant le tirage final. (Người thợ in đã kiểm tra bản rập thử trước khi in bản chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fumé" (thông tục): Bị lừa, bị hố, hoặc cảm thấy choáng váng, mệt mỏi.
- Après cette mauvaise nouvelle, je suis complètement fumé. (Sau tin xấu đó, tôi hoàn toàn choáng váng.)
Biến thể và từ liên quan
Fumer (động từ): Hút thuốc; bốc khói.
- Il est interdit de fumer ici. (Cấm hút thuốc ở đây.)
Fumée (danh từ giống cái): Khói.
- La fumée s'échappait de la cheminée. (Khói bốc lên từ ống khói.)
Fumeux/Fumeuse (tính từ): Đầy khói; (nghĩa bóng) mơ hồ, khó hiểu.
- Une explication fumeuse. (Một lời giải thích mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (nghĩa thực phẩm): Trait à la fumée (được xử lý bằng khói).
- Pour le nom (ngành in): Épreuve (bản in thử), tirage d'essai (bản in thử nghiệm).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Fumer comme un pompier: Hút thuốc rất nhiều.
- Mon oncle fume comme un pompier. (Bác tôi hút thuốc như ống khói nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas avoir inventé la poudre à canon (mais l'avoir fumée): (Thành ngữ chơi chữ, mở rộng từ "ne pas avoir inventé la poudre") Người không thông minh, đần độn.
- Ce type? Il n'a pas inventé la poudre, mais il l'a fumée! (Gã đó à? Hắn chẳng thông minh gì đâu, mà còn rất đần độn!)
danh từ giống đực
- (ngành in) bản rập thử (của một bản khắc...)
tính từ
- xông khói, hun khói
- verres fuméskính râm