fun
Danh từ (không đếm được):
- Sự vui vẻ, niềm vui thích: Cảm giác hoặc trạng thái thích thú, giải trí, hài hước.
- Hoạt động vui chơi, trò tiêu khiển: Những hoạt động hoặc sự kiện mang lại niềm vui và sự thư giãn.
- Tính hài hước, sự vui nhộn: Phẩm chất của một người hoặc tình huống gây cười hoặc mang lại sự thích thú.
Tính từ (thông tục):
- Vui vẻ, thú vị: Dùng để mô tả một người, địa điểm hoặc hoạt động mang lại niềm vui.
Danh từ:
- We had so much fun at the party. (Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui ở bữa tiệc.)
- Skiing is great fun. (Trượt tuyết là một trò rất thú vị.)
- He is full of fun. (Anh ấy rất vui tính.)
Tính từ:
- She is a really fun person to be around. (Cô ấy là một người rất vui vẻ khi ở cùng.)
- That was a fun game. (Đó là một trò chơi thú vị.)
"Like fun": Một cách mạnh mẽ, nhanh chóng hoặc nhiệt tình; cũng có thể diễn đạt sự hoài nghi ("chắc chắn là không").
- He ran like fun to catch the bus. (Anh ta chạy rất nhanh để bắt kịp xe buýt.)
- "Did you finish the work?" – "Like fun I did!" ("Cậu làm xong việc chưa?" – "Làm gì có!")
"For fun / in fun": Để giải trí, không nghiêm túc, với mục đích đùa vui.
- I only said it for fun. Don't be angry. (Tôi chỉ nói đùa thôi. Đừng giận.)
- It was a comment made in fun. (Đó là một nhận xét mang tính đùa cợt.)
"What fun!": Thật là vui! (Câu cảm thán thể hiện sự phấn khích).
- We're going to the beach tomorrow. What fun! (Ngày mai chúng ta sẽ đi biển. Thật là vui!)
Funny (adj): Hài hước, buồn cười (thường gây cười, khác với "fun" là mang lại niềm vui).
- He told a funny joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười hài hước.)
Fun-loving (adj): Thích vui chơi, yêu thích những điều thú vị.
- She has a fun-loving personality. (Cô ấy có tính cách thích vui chơi.)
- Danh từ: Enjoyment (sự thích thú), amusement (sự tiêu khiển), pleasure (niềm vui), entertainment (sự giải trí).
- Tính từ: Enjoyable (thú vị), amusing (tiêu khiển), entertaining (giải trí).
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "fun" vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ. Các cụm động từ thường đi với động từ "make" hoặc "poke").
Make fun of somebody/something: Chế nhạo, chế giễu ai đó/cái gì.
- It's cruel to make fun of people's weaknesses. (Thật độc ác khi chế nhạo điểm yếu của người khác.)
Poke fun at somebody/something: Chòng ghẹo, chế giễu ai đó/cái gì (tương tự "make fun of").
- The comedian poked fun at politicians. (Nam diễn viên hài đã chế giễu các chính trị gia.)
Fun and games: Những hoạt động vui chơi, thường dùng để chỉ sự vui vẻ nhưng đôi khi có hàm ý mỉa mai về những rắc rối.
- Organizing the event wasn't all fun and games. (Việc tổ chức sự kiện không phải chỉ toàn là trò vui.)
- sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
- to be fond of funthích vui đùa
- he is great (good) funanh ta vui thích, anh ta vui đùa
Idioms
- like funmạnh mẽ; rất nhanh
- to make fun of(xem) make
- to poke fun at somebody(xem) poke
- to say something for (in) funnói đùa
- what fun!thật là vui thú!
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt