fun

/fʌn/
danh từ
  1. sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
    • to be fond of fun
      thích vui đùa
    • he is great (good) fun
      anh ta vui thích, anh ta vui đùa

Idioms

  • like fun
    mạnh mẽ; rất nhanh
  • to make fun of
    (xem) make
  • to poke fun at somebody
    (xem) poke
  • to say something for (in) fun
    nói đùa
  • what fun!
    thật vui thú!
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fun"

fun
Children have fun playing together in the park.