fun

/fʌn/
Học thuật
Thân thiện
fun

Children have fun playing together in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự vui vẻ, niềm vui thích: Cảm giác hoặc trạng thái thích thú, giải trí, hài hước.
    • Hoạt động vui chơi, trò tiêu khiển: Những hoạt động hoặc sự kiện mang lại niềm vui sự thư giãn.
    • Tính hài hước, sự vui nhộn: Phẩm chất của một người hoặc tình huống gây cười hoặc mang lại sự thích thú.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Vui vẻ, thú vị: Dùng để mô tả một người, địa điểm hoặc hoạt động mang lại niềm vui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had so much fun at the party. (Chúng tôi đã rất nhiều niềm vuibữa tiệc.)
    • Skiing is great fun. (Trượt tuyết một trò rất thú vị.)
    • He is full of fun. (Anh ấy rất vui tính.)
  • Tính từ:

    • She is a really fun person to be around. ( ấy một người rất vui vẻ khi ở cùng.)
    • That was a fun game. (Đó một trò chơi thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like fun": Một cách mạnh mẽ, nhanh chóng hoặc nhiệt tình; cũng có thể diễn đạt sự hoài nghi ("chắc chắn không").

    • He ran like fun to catch the bus. (Anh ta chạy rất nhanh để bắt kịp xe buýt.)
    • "Did you finish the work?" – "Like fun I did!" ("Cậu làm xong việc chưa?" – "Làm gì !")
  • "For fun / in fun": Để giải trí, không nghiêm túc, với mục đích đùa vui.

    • I only said it for fun. Don't be angry. (Tôi chỉ nói đùa thôi. Đừng giận.)
    • It was a comment made in fun. (Đó một nhận xét mang tính đùa cợt.)
  • "What fun!": Thật vui! (Câu cảm thán thể hiện sự phấn khích).

    • We're going to the beach tomorrow. What fun! (Ngày mai chúng ta sẽ đi biển. Thật vui!)
Biến thể từ gần giống
  • Funny (adj): Hài hước, buồn cười (thường gây cười, khác với "fun" mang lại niềm vui).

    • He told a funny joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười hài hước.)
  • Fun-loving (adj): Thích vui chơi, yêu thích những điều thú vị.

    • She has a fun-loving personality. ( ấy tính cách thích vui chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Enjoyment (sự thích thú), amusement (sự tiêu khiển), pleasure (niềm vui), entertainment (sự giải trí).
  • Tính từ: Enjoyable (thú vị), amusing (tiêu khiển), entertaining (giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "fun" chủ yếu danh từ/tính từ. Các cụm động từ thường đi với động từ "make" hoặc "poke").

Thành ngữ liên quan
  • Make fun of somebody/something: Chế nhạo, chế giễu ai đó/cái .

    • It's cruel to make fun of people's weaknesses. (Thật độc ác khi chế nhạo điểm yếu của người khác.)
  • Poke fun at somebody/something: Chòng ghẹo, chế giễu ai đó/cái (tương tự "make fun of").

    • The comedian poked fun at politicians. (Nam diễn viên hài đã chế giễu các chính trị gia.)
  • Fun and games: Những hoạt động vui chơi, thường dùng để chỉ sự vui vẻ nhưng đôi khi hàm ý mỉa mai về những rắc rối.

    • Organizing the event wasn't all fun and games. (Việc tổ chức sự kiện không phải chỉ toàn trò vui.)
fun

Children have fun playing together in the park.

danh từ
  1. sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
    • to be fond of fun
      thích vui đùa
    • he is great (good) fun
      anh ta vui thích, anh ta vui đùa

Idioms

  • like fun
    mạnh mẽ; rất nhanh
  • to make fun of
    (xem) make
  • to poke fun at somebody
    (xem) poke
  • to say something for (in) fun
    nói đùa
  • what fun!
    thật vui thú!
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt