gab

/gæb/
Học thuật
Thân thiện
gab

She enjoyed a friendly gab with her neighbor over the garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Lời nói lém lỉnh, chuyện tán gẫu vô tội vạ: Chỉ việc nói nhiều, nói liên tục, thường về những chuyện nhỏ nhặt, phiếm.
    • Tài ăn nói, khả năng nói chuyện lưu loát: Đặc biệt trong cụm từ "the gift of the gab".
  2. Nội động từ (Thông tục):

    • Nói lém, tán gẫu, nói chuyện phiếm không ngừng: Hành động nói nhiều một cách vui vẻ, thường không mục đích nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We sat around having a good gab about old times. (Chúng tôi ngồi quây quần tán gẫu vui vẻ về ngày xưa.)
    • He has the gift of the gab and can sell anything. (Anh ta tài ăn nói có thể bán được bất cứ thứ .)
    • "Stop your gab! I'm trying to concentrate." ("Im đi! Tôi đang cố tập trung đây.")
  • Động từ:

    • She gabs on the phone for hours every day. ( ấy tán gẫu điện thoại hàng giờ mỗi ngày.)
    • The old friends were gabbing away in the corner of the cafe. (Những người bạn cũ đang nói chuyện liên tụcgóc quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a gab": một cuộc trò chuyện phiếm, tán gẫu.

    • Let's have a quick gab before the meeting starts. (Hãy tán gẫu nhanh một chút trước khi cuộc họp bắt đầu.)
  • "gab session": một buổi/buổi tán gẫu kéo dài.

    • The weekly coffee morning is just a gab session for the neighbors. (Buổi cà phê sáng hàng tuần chỉ một buổi tán gẫu cho hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gabby (adj - thông tục): lắm lời, hay nói.

    • His gabby cousin talked through the whole movie. (Người anh họ lắm lời của anh ấy đã nói suốt cả bộ phim.)
  • Gabbing (danh động từ): hành động nói chuyện phiếm.

    • All that gabbing made her thirsty. (Việc nói chuyện phiếm nhiều như vậy khiến ấy khát nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chatter, chit-chat, gossip (chuyện tầm phào, chuyện phiếm).
  • Động từ: Chatter, yak, jabber (nói liên tục, nói huyên thiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gab away: tiếp tục nói chuyện phiếm một cách say sưa.
    • They just gabbled away all afternoon, forgetting about the time. (Họ đã tán gẫu say sưa cả buổi chiều, quên mất thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • The gift of the gab: tài ăn nói, khả năng diễn đạt lưu loát thuyết phục.
    • Politicians often need the gift of the gab. (Các chính trị gia thường cần tài ăn nói.)
gab

She enjoyed a friendly gab with her neighbor over the garden fence.

danh từ
  1. vết chích, vết khía; vết đẽo
  2. (kỹ thuật) cái móc; cái phích
  3. (kỹ thuật) lỗ
  4. (thông tục) lời nói lém, tài bẻm mép
    • to havr the gifl of the gab
      tài ăn nói; lém, bẻm mép

Idioms

  • stop your gab!
    câm mồm đi! im đi!
nội động từ
  1. (thông tục) nói lém, bẻm mép