gab
/gæb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thông tục):
- Lời nói lém lỉnh, chuyện tán gẫu vô tội vạ: Chỉ việc nói nhiều, nói liên tục, thường về những chuyện nhỏ nhặt, phiếm.
- Tài ăn nói, khả năng nói chuyện lưu loát: Đặc biệt trong cụm từ "the gift of the gab".
Nội động từ (Thông tục):
- Nói lém, tán gẫu, nói chuyện phiếm không ngừng: Hành động nói nhiều một cách vui vẻ, thường không có mục đích nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We sat around having a good gab about old times. (Chúng tôi ngồi quây quần tán gẫu vui vẻ về ngày xưa.)
- He has the gift of the gab and can sell anything. (Anh ta có tài ăn nói và có thể bán được bất cứ thứ gì.)
- "Stop your gab! I'm trying to concentrate." ("Im đi! Tôi đang cố tập trung đây.")
Động từ:
- She gabs on the phone for hours every day. (Cô ấy tán gẫu điện thoại hàng giờ mỗi ngày.)
- The old friends were gabbing away in the corner of the cafe. (Những người bạn cũ đang nói chuyện liên tục ở góc quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a gab": có một cuộc trò chuyện phiếm, tán gẫu.
- Let's have a quick gab before the meeting starts. (Hãy tán gẫu nhanh một chút trước khi cuộc họp bắt đầu.)
"gab session": một buổi/buổi tán gẫu kéo dài.
- The weekly coffee morning is just a gab session for the neighbors. (Buổi cà phê sáng hàng tuần chỉ là một buổi tán gẫu cho hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Gabby (adj - thông tục): lắm lời, hay nói.
- His gabby cousin talked through the whole movie. (Người anh họ lắm lời của anh ấy đã nói suốt cả bộ phim.)
Gabbing (danh động từ): hành động nói chuyện phiếm.
- All that gabbing made her thirsty. (Việc nói chuyện phiếm nhiều như vậy khiến cô ấy khát nước.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Chatter, chit-chat, gossip (chuyện tầm phào, chuyện phiếm).
- Động từ: Chatter, yak, jabber (nói liên tục, nói huyên thiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gab away: tiếp tục nói chuyện phiếm một cách say sưa.
- They just gabbled away all afternoon, forgetting about the time. (Họ đã tán gẫu say sưa cả buổi chiều, quên mất thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- The gift of the gab: tài ăn nói, khả năng diễn đạt lưu loát và thuyết phục.
- Politicians often need the gift of the gab. (Các chính trị gia thường cần có tài ăn nói.)
danh từ
- vết chích, vết khía; vết đẽo
- (kỹ thuật) cái móc; cái phích
- (kỹ thuật) lỗ
- (thông tục) lời nói lém, tài bẻm mép
- to havr the gifl of the gabcó tài ăn nói; lém, bẻm mép
Idioms
- stop your gab!câm mồm đi! im đi!
nội động từ
- (thông tục) nói lém, bẻm mép