deaden

/'dedn/
Học thuật
Thân thiện
deaden

The thick carpet helps to deaden the sound of footsteps.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm giảm, làm dịu, làm yếu đi: Hành động làm cho cường độ, sức mạnh, cảm giác hoặc tác động của một thứ đó trở nên ít hơn.
    • Làm mất cảm giác, làm liệt: Hành động làm mất đi hoặc làm giảm khả năng cảm nhận, phản ứng.
    • Làm mất sinh khí, làm mất hương vị: Hành động làm cho một thứ đó trở nên kém sống động, kém sắc nét hoặc kém hấp dẫn.
  2. Nội động từ:

    • Giảm đi, yếu đi: Tự trở nên ít mạnh mẽ, ít sống động hoặc ít rõ rệt hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Thick curtains help to deaden the noise from the street. (Những tấm rèm dày giúp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
    • The medicine will deaden the pain. (Thuốc sẽ làm giảm cơn đau.)
    • Years of routine work had deadened his enthusiasm. (Nhiều năm làm việc theo lối mòn đã làm giảm sự nhiệt tình của anh ấy.)
  • Nội động từ:

    • The sound of the engine gradually deadened as the car drove away. (Âm thanh của động cơ dần dần nhỏ đi khi chiếc xe chạy xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deaden the blow": làm giảm tác động của một tin xấu hoặc một sự kiện khó khăn.

    • He tried to deaden the blow of the bad news by breaking it gently. (Anh ấy cố gắng làm dịu đi tác động của tin xấu bằng cách thông báo một cách nhẹ nhàng.)
  • "to deaden one's senses": làm cho bản thân trở nên ít nhạy cảm hơn (về mặt cảm xúc hoặc thể chất).

    • He used alcohol to deaden his senses to the misery around him. (Anh ta dùng rượu để làm liệt giác quan trước những đau khổ xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadening (danh từ/ tính từ): sự làm giảm sức sống; tính chất làm cho tẻ nhạt, mất sinh khí.

    • The deadening effect of bureaucracy. (Tác động làm liệt của bộ máy hành chính.)
  • Deadened (tính từ): đã bị làm giảm cường độ hoặc cảm giác; trở nên liệt, xỉn màu.

    • A deadened sound. (Một âm thanh bị bóp nghẹt.)
    • Deadened emotions. (Những cảm xúc đã chai sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Muffle (bịt kín, làm nhỏ tiếng), dampen (làm ẩm, làm giảm), dull (làm đần độn, làm xỉn), numb (làm liệt), weaken (làm yếu đi), lessen (làm giảm bớt).
  • Nội động từ: Subside (lắng xuống, dịu đi), diminish (giảm bớt), fade (phai nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deaden" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deaden".)

deaden

The thick carpet helps to deaden the sound of footsteps.

ngoại động từ
  1. làm giảm, làm dịu, làm nhẹ
    • to deaden a blow
      làm nhẹ một đánh; đỡ đòn
    • to deaden one's pain
      làm giảm sự đau đớn
    • to deaden the noise
      làm giảm bớt tiếng ồn ào
  2. làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...)
  3. làm hả hơi (rượu...)
  4. (+ to) làm u ; làm cho không cảm giác đối với
nội động từ
  1. giảm đi (sức mạnh), nhẹ bớt ( đòn); nhỏ đi (tiếng động)
  2. hả hơi (rượu)
  3. u đi (giác quan)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "deaden"