dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

giấy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "giấy"

bàn giấy
bao giấy
buồng giấy
cấm dán giấy
cam giấy
cạo giấy
cặp giấy
Cầu Giấy
chặn giấy
chạy giấy
cói giấy
dao rọc giấy
giấy ảnh
giấy đánh máy
giấy bạc
giấy bản
giấy báo
giấy bao bì
giấy bao gói
giấy biên lai
giấy bọc
giấy bổi
giấy bồi
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy bướm
giấy các-bon
giấy các-tông
giấy căn cước
giấy chặm
giấy chứng chỉ
giấy chứng minh
giấy chứng nhận
giấy cói
giấy da
giấy da đá
giấy da bê
giấy dậm
giấy dầu
giấy dó
giấy giá thú
giấy gói
giấy hằn sọc
giấy hồ
giấy hoa tiên
giấy học trò
giấy in
giấy đi đường
giấy kẻ ô
giấy khai sanh
giấy khai sinh
giấy khai tử
giấy khen
giấy kính
giấy lệnh
giấy lọc
giấy lộn
giấy má
giấy moi
giấy mời
giấy nến
giấy nhám
giấy nháp
giấy nhiễu
giấy phèn
giấy phép
giấy quỳ
giấy quyến
giấy ráp
giấy sáp
giấy sơn
Giấy sương
giấy tàu bạch
giấy thẩm
giấy thấm
giấy than
giấy thiếc
giấy thông hành
giấy tiền
Giấy Tiết Đào
giấy tín chỉ
giấy tờ
giấy trang kim
giấy vẽ
giấy vê-lanh
giấy vệ sinh
giấy viết thư
làm giấy
phòng giấy
quạt giấy
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...