go at

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Tấn công, xông vào (ai đó): Hành động tấn công một người khác bằng lực hoặc lời nói.
    • Bắt đầu làm (việc đó) một cách hăng hái, nhiệt tình: Bắt đầu một nhiệm vụ hoặc hoạt động với rất nhiều năng lượng sự tập trung.
dụ sử dụng
  • Tấn công, xông vào:
    • The two dogs went at each other in the yard. (Hai con chó xông vào nhau trong sân.)
    • He went at his opponent with a series of sharp criticisms. (Anh ta tấn công đối thủ bằng một loạt chỉ trích sắc bén.)
  • Bắt đầu làm một cách hăng hái:
    • She went at her homework as soon as she got home. ( ấy bắt đầu làm bài tập ngay khi về đến nhà với một thái độ rất hăng hái.)
    • If we all go at this problem together, we can solve it quickly. (Nếu tất cả chúng ta cùng nhiệt tình giải quyết vấn đề này, chúng ta có thể nhanh chóng tìm ra đáp án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go at it": đánh nhau, tranh cãi kịch liệt; hoặc làm việc đó rất chăm chỉ.
    • They were arguing so loudly, I thought they were going to go at it. (Họ tranh cãi ồn ào đến mức tôi tưởng họ sắp đánh nhau.)
    • The builders have been going at it all day to finish the roof. (Những người thợ xây đã làm việc chăm chỉ cả ngày để hoàn thành phần mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Go for (someone): tấn công ai đó.
    • The angry bull went for the farmer. (Con tức giận đã tấn công người nông dân.)
  • Set about (something): bắt đầu làm việc đó một cách tổ chức.
    • She set about cleaning the entire house. ( ấy bắt đầu dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack: tấn công.
  • Tackle: xử lý, giải quyết (một vấn đề hoặc nhiệm vụ).
  • Set to work on: bắt tay vào làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go at it hammer and tongs: làm việc hoặc tranh cãi một cách rất mạnh mẽ, hết sức.
    • The two teams went at it hammer and tongs until the final whistle. (Hai đội thi đấu hết sức quyết liệt cho đến tiếng còi kết thúc.)