griot

griot

A griot tells a story to a group of children under a large tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người kể chuyện truyền thốngTây Phi: "griot" một người kể chuyện, nhạc , hoặc người lưu giữ lịch sử truyền miệng trong các cộng đồng Tây Phi. Họ nhiệm vụ bảo tồn truyền lại các truyền thống, gia phả, sự kiện lịch sử, văn hóa của một gia đình hoặc làng qua các thế hệ.

dụ sử dụng
  • (Người griot đã kể lại lịch sử của ngôi làng trong lễ hội.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa Tây Phi, griot được rất tôn trọng kiến thức kỹ năng kể chuyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Griot tradition": truyền thống griot, chỉ hệ thống truyền miệng nghệ thuật kể chuyện.
    • The griot tradition has been passed down for centuries in Mali. (Truyền thống griot đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ ở Mali.)
  • "To serve as a griot": đóng vai trò người griot.
    • He served as a griot for his community, preserving their oral history. (Anh ấy đóng vai trò griot cho cộng đồng của mình, bảo tồn lịch sử truyền miệng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Griot (danh từ, không biến thể): từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt, không biến thể phổ biến.
  • Oral historian (danh từ): nhà sử học truyền miệng, một thuật ngữ tương tự nhưng mang tính học thuật hơn.
    • The oral historian collected stories from the elders. (Nhà sử học truyền miệng đã thu thập các câu chuyện từ các bậc cao niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Storyteller: người kể chuyện.
  • Oral historian: nhà sử học truyền miệng.
  • Praise singer: người hát ca ngợi (một vai trò phụ của griot trong một số nền văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "griot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "griot". Tuy nhiên, trong văn hóa Tây Phi, có thể nói: (Lời của griot ký ức của làng) để nhấn mạnh tầm quan trọng của họ.