guète

Học thuật
Thân thiện
guète

Une sentinelle fait la guète du haut de la tour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự canh gác, sự trông chừng: Hành động quan sát cẩn thận, thường từ một vị trí cao, để phát hiện điều đó hoặc ai đó.
    • Vị trí canh gác: Nơi cao hoặc thuận lợi để quan sát, canh phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sentinelle est de guète sur la colline. (Người lính gác đang canh chừng trên đồi.)
    • Ils ont installé une guète pour surveiller la forêt. (Họ đã thiết lập một vị trí canh gác để theo dõi khu rừng.)
Lưu ý về cách viết
  • Từ "guète"một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ "guette". Cả hai từ đều cùng nghĩa cách sử dụng. Trong thực tế, "guette" thường được sử dụng nhiều hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Guetter (động từ): Rình rập, canh chừng, chờ đợi.
    • Le chat guette la souris. (Con mèo rình con chuột.)
  • Guette (danh từ giống cái): Cách viết phổ biến hơn của "guète", với nghĩa hoàn toàn tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Surveillance (n.f): Sự giám sát, theo dõi.
  • Vigie (n.f): Chòi canh, người canh gác (thường trên tàu hoặcvị trí cao).
guète

Une sentinelle fait la guète du haut de la tour.

danh từ giống cái
  1. như guette