dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

gạ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "gạ"

hơi ngạt
hữu ngạn
định ngạch
kiêu ngạo
kim ngạch
kinh ngạc
kình ngạc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lại gạo
lành ngạnh
lo ngại
lợn gạo
lừa gạt
lường gạt
ngạc
ngạch
ngạch bậc
ngạc hóa
ngạch trật
ngạc ngư
ngạc nhiên
ngại
ngại khó
ngại ngại
ngài ngại
ngại ngần
ngại ngùng
ngạn
ngang ngạng
ngang ngạnh
ngạnh
ngần ngại
ngàn ngạt
ngạn ngữ
ngạo
ngạo mạn
ngào ngạt
ngạo nghễ
ngạo ngược
ngạo đời
ngạt
ngạt hơi
ngạt mũi
ngạt ngào
ngạt thở
nghệch ngạc
nghi ngại
ngoại ngạch
ngờ ngạc
ngột ngạt
ngược ngạo
ngượng ngạo
nói gạt
nước gạo
nước vo gạo
nút gạc
ộc gạch
phỉnh gạt
Quảng Ngạn
quản ngại
quan ngại
sặc gạch
tả ngạn
thóc gạo
thổi ngạt
Trần Ngạc
trở ngại
Trung Ngạn
ương ngạnh
Vo Ngại
xí gạt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...