háy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Đưa mắt nhìn nghiêng: Hành động liếc mắt, nhìn một cách nhanh chóng và thường có ý nghi ngờ, không bằng lòng hoặc tinh nghịch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó chỉ háy mắt một cái rồi quay đi, không nói gì thêm.
- Thấy tôi đến, cô ấy háy mắt ra hiệu bảo im lặng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "háy mắt": Cụm từ thông dụng nhất, diễn tả hành động nháy mắt hoặc liếc mắt nhanh để ra hiệu, tỏ ý.
- Anh ta háy mắt với tôi như muốn báo có chuyện bí mật.
Biến thể và từ gần giống
- Nháy (động từ): Nhắm một mắt lại nhanh rồi mở ra ngay, thường để ra hiệu. Từ này phổ biến toàn dân hơn "háy".
- Anh ấy nháy mắt chào tôi từ xa.
- Liếc (động từ): Đưa mắt nhìn nhanh, thường là nhìn nghiêng. Nghĩa gần với "háy" nhưng "liếc" có thể mang sắc thái đánh giá, dò xét.
- Cô ấy liếc nhìn qua vai để xem ai đang đến.
Từ đồng nghĩa
- Nháy mắt: Ra hiệu bằng cách chớp một mắt.
- Liếc mắt: Nhìn nhanh, lướt qua.
Lưu ý sử dụng
- Từ "háy" chủ yếu được dùng trong phương ngữ (khẩu ngữ vùng miền), không phải là từ phổ thông chuẩn trong văn viết trang trọng.
- Hành động "háy" thường mang ý nghĩa giao tiếp không lời, dùng để ra hiệu, tỏ ý châm biếm, nghi ngờ hoặc đùa cợt một cách kín đáo.
- đg. (ph.). Đưa mắt nhìn nghiêng.