hâle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Màu da rám nắng; sự rám nắng: Chỉ màu da sậm lại do tiếp xúc lâu dưới ánh nắng mặt trời.
- Gió hanh tây bắc: Một loại gió khô, thường lạnh, thổi từ hướng tây bắc, phổ biến trong ngành nông nghiệp.
- Sự làm khô héo (do nắg): (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ tác động của mặt trời làm cho cây cối, hoa màu bị khô héo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a un beau hâle après ses vacances à la plage. (Anh ấy có một làn da rám nắng đẹp sau kỳ nghỉ ở bãi biển.)
- Le hâle a desséché les récoltes. (Gió hanh tây bắc đã làm khô héo mùa màng.)
- Le hâle du soleil était redouté par les anciens agriculteurs. (Sự khô héo do nắng từng được những người nông dân xưa e sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre un hâle": Làm cho da bị rám nắng, trở nên sậm màu dưới nắng.
- Elle aime prendre un hâle sur la terrasse. (Cô ấy thích phơi nắng cho da rám trên sân thượng.)
"Hâle d'hiver": Gió hanh tây bắc vào mùa đông, thường rất khô và lạnh.
- Le hâle d'hiver rend l'air très sec. (Gió hanh mùa đông làm không khí trở nên rất khô.)
Biến thể và từ gần giống
Hâler (động từ): Làm rám nắng, làm sạm da; làm khô héo (cây cối).
- Le soleil hâle la peau. (Mặt trời làm rám da.)
Hâlé (tính từ): Có làn da rám nắng.
- Un visage hâlé. (Một khuôn mặt rám nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Bronzage: Sự rám nắng, màu da nâu (chỉ nghĩa "rám nắng").
- Vent du nord-ouest: Gió tây bắc (chỉ nghĩa "gió hanh tây bắc").
- Dessèchement: Sự làm khô héo (chỉ nghĩa "sự làm khô héo").
Thành ngữ liên quan
- Avoir le teint hâlé: Có nước da rám nắng.
- Les marins ont souvent le teint hâlé. (Các thủy thủ thường có nước da rám nắng.)
danh từ giống đực
- màu da rám nắng; sự rám nắng
- (nông nghiệp) gió hanh tây bắc
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự làm khô héo (do nắng)