hâlé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rám nắng: Chỉ làn da bị sạm đi, có màu nâu nhạt do tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.
- Khô héo (do nắng): (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ thực vật hoặc vật chất bị khô đi, mất nước vì tác động của nắng gắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est revenu de vacances avec un teint hâlé. (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với một làn da rám nắng.)
- Sa peau hâlée témoigne de nombreuses heures passées au soleil. (Làn da rám nắng của cô ấy chứng tỏ nhiều giờ đồng hồ đã được dành dưới nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être hâlé": có làn da rám nắng.
- Elle est naturellement hâlée même en hiver. (Cô ấy có làn da rám nắng một cách tự nhiên ngay cả trong mùa đông.)
"Visage hâlé": khuôn mặt rám nắng.
- Les marins ont souvent un visage hâlé par le vent et le soleil. (Các thủy thủ thường có khuôn mặt rám nắng vì gió và nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Se hâler (động từ phản thân): làm cho da bị rám nắng, phơi nắng để da sạm màu.
- Il aime se hâler sur la plage. (Anh ấy thích phơi nắng trên bãi biển để da rám nắng.)
Hâle (danh từ giống đực, ít dùng): sự rám nắng, màu da rám nắng.
- Un hâle doré. (Một làn da rám nắng màu đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Bronzé: rám nắng, có màu đồng (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ vẻ đẹp khỏe mạnh).
- Basané: ngăm đen, sạm màu (thường chỉ màu da tự nhiên hoặc do nắng).
- Tanné: thuộc da; (nghĩa bóng) rám nắng (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Pâle: tái nhợt, xanh xao.
- Blanc: trắng (da).
Lưu ý sử dụng
- Từ "hâlé" chủ yếu được dùng như một tính từ để miêu tả làn da.
- Trong văn nói hiện đại, từ "bronzé" thường được ưa chuộng hơn vì mang sắc thái tích cực (chỉ một làn da khỏe mạnh, đẹp do nắng), trong khi "hâlé" có thể mang tính trung lập hoặc chỉ đơn thuần là trạng thái.
- Nghĩa cũ "khô héo (do nắng)" hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại.
tính từ
- rám nắng
- Figure hâléemặt rám nắng
- (từ cũ; nghĩa cũ) khô héo (do nắng)
- Allée, aller, haler