hòm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
hòm
hòm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "hòm"
áo quan
đáy
bản lề
bưu kiện
cạy
chìa khóa
gạch hòm sớ
gạch ống sớ
hòm
hòm chân
hòm gian
hòm hòm
hòm rương
hòm siểng
két
khóa
Kim quỹ
lờm
lục lạo
nắp
nạy
nẹp
níp
nương tay
đóng
phiếu
quạt hòm
rương
săng
siểng
thùng thư
thùng xe
tủ
đựng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...