dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hồi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "hồi"

đại hồi
ẩm chồi
đâm chồi
âm cực dương hồi
đàn hồi
đàn hồi kế
bồi hồi
bổi hổi bồi hồi
cáo hồi
chiêu hồi
chồi
chồi ghép
chồi gốc
chồi mầm
chồi rễ
chồi sương
chồi tái sinh
chương hồi
chuyển hồi
của hồi môn
dãy hồi lan
hạ hồi
hồi âm
hồi đầu
hồi bái
hồi cảm
hồi chuyển
hồi cư
hồi dương
hồi đen
hồi giáo
hồi giáo hoá
hồi hộ
hồi hồi
hồi hộp
hồi hương
hồi hưu
hồi kí
hồi kinh
hồi ký
hồi lâu
hồi loan
hồi lương
hồi lưu
hồi môn
hồi não
hồi nãy
hồi phục
hồi quy
hồi sinh
hồi sức
hồi tâm
hồi thanh
hồi tị
hồi tín
hồi tỉnh
hồi tố
hồi trang
hồi tràng
hồi trào
hồi triều
hồi trước
hồi tục
hồi tưởng
hồi ức
hồi văn
hồi xuân
khứ hồi
lần hồi
luân hồi
mã hồi
Ngự Toản; Hồi xuân
Nhan Hồi
nhồi
nhồi bột
nhồi máu
nhồi nhét
nhồi sọ
ốc nhồi
đổ hồi
đôi hồi
phản hồi
phục hồi
rừng chồi
ruột hồi
Sáu nẽo luân hồi
sốt hồi quy
tái hồi
thải hồi
thồi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...