habillé
Tính từ:
- Ăn mặc (theo một cách cụ thể): Mô tả cách ăn mặc của một người, thường đi kèm với giới từ "de" để chỉ chất liệu hoặc màu sắc trang phục.
- Ăn mặc chỉnh tề, lịch sự: Chỉ trạng thái mặc quần áo đẹp, trang trọng, phù hợp với một dịp quan trọng.
- Hợp với buổi lễ, trang trọng: Dùng để miêu tả trang phục (quần áo, phụ kiện) có vẻ ngoài sang trọng, phù hợp với các sự kiện trang trọng.
Danh từ giống đực (thân mật):
- Con lợn: Một cách gọi thân mật, hài hước để chỉ con lợn, dựa trên đặc điểm da của nó.
Tính từ:
- Elle était habillée de rouge pour la soirée. (Cô ấy đã mặc đồ đỏ cho buổi dạ hội.)
- Pour un entretien d'embauche, il faut être bien habillé. (Đi phỏng vấn xin việc, phải ăn mặc chỉnh tề.)
- Cette robe est trop habillée pour un pique-nique. (Chiếc váy này quá hợp với buổi lễ/trang trọng so với một buổi dã ngoại.)
Danh từ giống đực:
- Regarde ce gros habillé se vautrer dans la boue ! (Nhìn con lợn to đùng kia đang lăn trong bùn kìa!)
"Très habillé": Rất chỉnh tề, rất sang trọng.
- La réception exigeait une tenue très habillée. (Buổi tiếp tân yêu cầu trang phục rất sang trọng.)
"Habillé en [quelqu'un/quelque chose]": Ăn mặc giống (nhân vật/đồ vật nào đó), thường dùng trong hóa trang.
- Pour le carnaval, les enfants étaient habillés en pirates. (Để đi hội hóa trang, lũ trẻ đã ăn mặc giống cướp biển.)
Habiller (động từ): Mặc quần áo cho ai, ăn mặc.
- Elle habille son fils pour l'école. (Cô ấy mặc đồ cho con trai đi học.)
Habillage (danh từ giống đực): Sự mặc quần áo; vỏ bọc, trang trí bên ngoài.
- L'habillage du produit est très attractif. (Vỏ bọc của sản phẩm rất thu hút.)
Déshabillé (tính từ/danh từ): Ở trạng thái mặc đồ ở nhà, không chỉnh tề; áo choàng mặc trong nhà.
- Elle portait un déshabillé en soie. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng trong nhà bằng lụa.)
- Vêtu (adj): Được mặc quần áo (từ trang trọng hơn).
- Bien mis (adj): Ăn mặc đẹp, bảnh bao.
- Cochon (nm): Con lợn (nghĩa thông thường, thay cho nghĩa danh từ thân mật của "habillé").
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này. Hành động liên quan nằm ở động từ gốc "habiller").
Être habillé(e) comme l'as de pique: Ăn mặc xoàng xĩnh, luộm thuộm (nghĩa bóng: ăn mặc xấu).
- Il est arrivé habillé comme l'as de pique à la réunion. (Anh ta đến cuộc họp ăn mặc luộm thuộm.)
Être habillé(e) sur les dents (thân mật): Ăn mặc rất sang trọng, diêm dúa.
- Pour son anniversaire, elle était habillée sur les dents. (Cho ngày sinh nhật của mình, cô ấy ăn mặc rất diêm dúa.)
-
ăn mặc
-
Habillé de blancăn mặc đồ trắng
-
-
ăn mặc chỉnh tề
-
Tout le monde est venu très habillémọi người đều đến ăn mặc rất chỉnh tề
-
-
hợp với buổi lễ
-
Fourrure vraiment habilléetấm áo da lông thực là hợp với buổi lễ
-
-
(L'habillé de soie) (thân mật) con lợn
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "habillé"
Từ có nhắc đến "habillé"