dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
habitude
Words Mentioning "habitude"
ăn tươi
bắt bẻ
bện hơi
cãi
cha
chào hỏi
chào xáo
chấp chới
chuyên môn
cựu lệ
hớt lẻo
đĩ miệng
kèo cò
lề mề
nếp
nết
ngày thường
nghiện
nhiễm
như
nứt mắt
ở
quen
quen lệ
quen nết
quen thân
quen thói
rong
tập nhiễm
tập quán
tật
tắt mắt
thâm
thày lay
theo
thói
thói quen
thường
thường lệ
tị
tiểu khí
tính dễ dãi
tự do chủ nghĩa
tự nhiên chủ nghĩa
vẫy vùng
xách mé
xôi thịt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...