thói

  1. manière.
    • Thói ăn nết
      manière de se conduire.
  2. habitude.
    • thói nói dối
      avoir l'habitude de mentir.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thói
Thói quen thức khuya ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.