dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
had
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "had"
đắc ý
đâm đầu
ắng họng
đặt lưng
băm
bánh tôm
bắt buộc
bắt thóp
bấu víu
béng
bẹp
biến sắc
binh đao
bình sinh
bồi hồi
bội ước
bù khú
cách rách
cảm giác
cà nhắc
cảnh tỉnh
cất
ca trù
Chăm
chẳng hề gì
chật vật
chầu chực
chạy tang
chới với
chống
chổng
chống chế
chợp
chúc
chứng từ
dần
ếnh
giá dụ
giạt
Hà Nội
Hà Tĩnh
hết cách
hết thời
hiển đạt
Hoàng Hoa Thám
hỏi gạn
hỏng máy
hớt hải
đi lại
khai
Lạc Long Quân
lại quả
làng
Lê Đại Hành
mòn mỏi
nái sề
nằm xuống
nên
ngầm ngập
ngấn
nghĩ lại
ngoài cuộc
ngờ đâu
ngon giấc
ngọ ngoạy
ngớt
ngược lại
Nguyễn Du
Nguyễn Dữ
Nguyễn Trãi
Nhà Hậu Lê
nhắp mắt
như không
nhuốm
Nùng
đơn thuốc
phải chi
Phan Bội Châu
Phan Đình Phùng
Phong Trào Yêu Nước
phố phường
quần áo
ra bộ
rẹo rọc
rời miệng
rút cục
sã cánh
sầu riêng
tết
trống cơm
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...