hie

/hai/
Học thuật
Thân thiện
hie

He hied to the market to buy fresh bread.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Thơ ca):
    • Vội vã đi, đi gấp: Di chuyển một cách nhanh chóng khẩn trương, thường được dùng trong ngôn ngữ thơ ca hoặc văn chương cổ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • "Hie thee hence, and bring me news." (Ngươi hãy vội vã đi nơi khác mang tin tức về cho ta.)
    • The messenger did hie to the king's court. (Sứ giả đã vội vã đến triều đình của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hie oneself": (Cách dùng phản thân) Vội vã đi đến một nơi nào đó.
    • She hied herself to the market before it closed. ( ấy vội vã tự mình đi đến chợ trước khi đóng cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hastening (n): Sự vội vã, sự gấp rút.
  • Hied (quá khứ của hie): Đã vội vã đi.
Từ đồng nghĩa
  • Hasten: Vội vã, khẩn trương.
  • Speed: Đi nhanh, lao nhanh.
  • Rush: Vội vàng, hối hả.
Từ trái nghĩa
  • Dawdle: La cà, chậm chạp.
  • Linger: Lảng vảng, nán lại.
  • Amble: Đi thong thả.
hie

He hied to the market to buy fresh bread.

nội động từ
  1. (thơ ca) vội vã; đi vội