hie
/hai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Thơ ca):
- Vội vã đi, đi gấp: Di chuyển một cách nhanh chóng và khẩn trương, thường được dùng trong ngôn ngữ thơ ca hoặc văn chương cổ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- "Hie thee hence, and bring me news." (Ngươi hãy vội vã đi nơi khác và mang tin tức về cho ta.)
- The messenger did hie to the king's court. (Sứ giả đã vội vã đến triều đình của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hie oneself": (Cách dùng phản thân) Vội vã đi đến một nơi nào đó.
- She hied herself to the market before it closed. (Cô ấy vội vã tự mình đi đến chợ trước khi nó đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hastening (n): Sự vội vã, sự gấp rút.
- Hied (quá khứ của hie): Đã vội vã đi.
Từ đồng nghĩa
- Hasten: Vội vã, khẩn trương.
- Speed: Đi nhanh, lao nhanh.
- Rush: Vội vàng, hối hả.
Từ trái nghĩa
- Dawdle: La cà, chậm chạp.
- Linger: Lảng vảng, nán lại.
- Amble: Đi thong thả.