hut
/hʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túp lều, căn lều: Một công trình xây dựng nhỏ, đơn giản, thường được làm từ các vật liệu thô sơ như gỗ, tre, nứa, lá, hoặc bùn đất. Nó thường chỉ có một phòng và được dùng làm nơi ở tạm thời hoặc đơn giản.
- Nhà gỗ tạm thời (trong quân sự): Trong bối cảnh quân sự, "hut" chỉ một loại nhà tạm bằng gỗ được dựng lên nhanh chóng để làm chỗ ở cho binh lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman lived in a small hut by the river. (Người ngư dân sống trong một túp lều nhỏ bên bờ sông.)
- The soldiers built huts to shelter from the rain. (Những người lính đã dựng lên các nhà gỗ tạm để trú mưa.)
- We stayed in a bamboo hut on the beach during our vacation. (Chúng tôi ở trong một căn lều tre trên bãi biển trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hut" (ngoại động từ, ít phổ biến): Cho ai đó ở trong lều hoặc cung cấp chỗ ở tạm thời kiểu lều. Cách dùng này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh quân sự hoặc lịch sử.
- The army hutted the new recruits near the training ground. (Quân đội cho các tân binh ở trong những nhà gỗ tạm gần bãi tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Shack (n): Lều, lán, túp lều. Thường ngụ ý tồi tàn, xiêu vẹo hơn "hut".
- Shanty (n): Lều tồi tàn, nhà ổ chuột.
- Cabin (n): Nhà gỗ nhỏ, thường ở vùng rừng núi hoặc nông thôn. Thường kiên cố và tiện nghi hơn một "hut".
- Shed (n): Nhà kho nhỏ, lán.
Từ đồng nghĩa
- Shelter: Nơi trú ẩn, chỗ ở.
- Lean-to: Lều dựa (vào tường hoặc vách đá).
- Hovel: Túp lều tồi tàn, chật chội.
Thành ngữ liên quan
- "Hut-hut" (từ cảm thán): Trong bóng bầu dục Mỹ, đây là tiếng hô được sử dụng để bắt đầu một lượt chơi, bắt nguồn từ từ "hut". (Ví dụ: Người chơi nghe hô "Hut! Hut!" rồi bắt đầu chạy.)
danh từ
- túp lều
- (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính
ngoại động từ
- cho ở lều
- (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời