dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
haute
Words Mentioning "haute"
đại nghịch
án
áp suất
biển khơi
cao
cao áp
cao giá
cao minh
cao sơn
cao tần
cao thế
chân nhân
chảy
choạc choạc
công hầu
con nước
dõng
ghì
gò
hiên ngang
hô
hợm hĩnh
hương dũng
khèn
lãng ngâm
lông ngông
lớn miệng
lớn tiếng
mạn
ngất
ngửng
ngược
nguồn
nhoi
nổi
ơi
phẩm hạnh
phản quốc
quát mắng
rậm
rầm rĩ
sùng mộ
ta-lư
tầm vóc
thái cổ
thành
thét mắng
thượng
thượng cổ
thượng du
thượng lưu
thượng nghị viện
toang toang
tri châu
trùng khơi
tuyên đọc
vàng thùa
viễn dương
xã đoàn
xuôi
xuôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...