dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

haute

Words Mentioning "haute"

đại nghịch
án
áp suất
biển khơi
cao
cao áp
cao giá
cao minh
cao sơn
cao tần
cao thế
chân nhân
chảy
choạc choạc
công hầu
con nước
dõng
ghì
gò
hiên ngang
hô
hợm hĩnh
hương dũng
khèn
lãng ngâm
lông ngông
lớn miệng
lớn tiếng
mạn
ngất
ngửng
ngược
nguồn
nhoi
nổi
ơi
phẩm hạnh
phản quốc
quát mắng
rậm
rầm rĩ
sùng mộ
ta-lư
tầm vóc
thái cổ
thành
thét mắng
thượng
thượng cổ
thượng du
thượng lưu
thượng nghị viện
toang toang
tri châu
trùng khơi
tuyên đọc
vàng thùa
viễn dương
xã đoàn
xuôi
xuôi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...