dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

herbe

Words Mentioning "herbe"

áy
bừa bộn
cắt
cỏ
dầu giun
gianh
hất cẳng
mau
mọc
năng
ngọn cỏ
non
phạng
phát
phồ
rậm
sả
săng
sương
thụp
tiêu non
tranh
ướt đẫm
ướt đẫm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...