hula
/'hu:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy hula: Một điệu nhảy truyền thống của người Hawaii, thường được biểu diễn bởi phụ nữ, với những chuyển động nhịp nhàng của hông và tay để kể chuyện hoặc diễn tả cảm xúc.
- Loại hình nghệ thuật biểu diễn: Chỉ chung loại hình văn hóa biểu diễn này của Hawaii, bao gồm cả điệu nhảy, âm nhạc và ca hát đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tourists watched a beautiful hula performance on the beach. (Du khách xem một màn trình diễn hula tuyệt đẹp trên bãi biển.)
- Learning the hula helps to preserve Hawaiian culture. (Học điệu nhảy hula giúp gìn giữ văn hóa Hawaii.)
- She moved her hands gracefully during the hula. (Cô ấy chuyển động đôi tay một cách duyên dáng trong điệu nhảy hula.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hula kahiko": Chỉ điệu hula cổ điển truyền thống, thường nghiêm trang và gắn liền với các nghi lễ tôn giáo hoặc kể về lịch sử.
- The festival featured an authentic hula kahiko performance. (Lễ hội có màn trình diễn hula kahiko đích thực.)
"Hula 'auana": Chỉ điệu hula hiện đại, phát triển sau thế kỷ 19, thường vui tươi, sử dụng nhạc cụ phương Tây và trang phục sặc sỡ hơn.
- The hula 'auana was accompanied by guitar and ukulele. (Điệu hula 'auana được đệm bằng guitar và ukulele.)
Biến thể và từ gần giống
- Hula-hula (danh từ): Một cách gọi khác, cũ hơn, của "hula".
- Hula dancer (danh từ): Vũ công hula.
- The hula dancer told a story through her movements. (Vũ công hula kể một câu chuyện qua những chuyển động của cô ấy.)
- Hula skirt (danh từ): Váy cỏ hoặc váy bằng vải đặc trưng dành cho điệu nhảy hula.
Từ đồng nghĩa
- Hawaiian dance: Điệu nhảy Hawaii (cách gọi chung, mô tả).
- Polynesian dance: Điệu nhảy Polynesia (chỉ khu vực rộng hơn, bao gồm Hawaii).
Thành ngữ liên quan
- Do the hula: Nhảy điệu hula (cách nói thông tục).
- At the luau, everyone was encouraged to do the hula. (Tại bữa tiệc luau, mọi người đều được khuyến khích nhảy điệu hula.)
danh từ
- vũ điệu hula (của các cô gái Ha-oai) ((cũng) hula-hula)