dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hàm
Words Containing "hàm"
đạo hàm
Bạch Hàm, Như Hoành
bao hàm
Bàu Hàm
cân móc hàm
chàm
Chàm Châu Đốc
chàm đổ
công hàm
giáng phàm
gian hàm
Gối Hàm Đan
Hàm đan
hàm ân
hàm dưỡng
hàm ếch
hàm giả
hàm hồ
hàm lâm viện
hàm lượng
Hàm Ly Long
hàm oan
hàm rắn
hàm răng
hàm số
hàm súc
Hàm Sư tử
hàm thiếc
hàm thụ
hàm tiếu
Hàm Tử Quan
hàm ý
hất hàm
học hàm
hư hàm
huyện hàm
làm nhàm
móc hàm
mộng hàm
nhàm
nhàm tai
nhồm nhàm
nội hàm
phàm
phàm ăn
phẩm hàm
phàm là
phàm lệ
phàm nhân
phàm phu
phàm trần
phàm tục
phi phàm
phồm phàm
quai hàm
quân hàm
quan hàm
răng hàm
răng hàm nhỏ
râu hùm, hàm én, mày ngài
siêu phàm
Sơn Hàm
thàm
thàm làm
trần phàm
trẹo hàm
vết chàm
Vũ Phạm Hàm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...