dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hàm

Words Containing "hàm"

đạo hàm
Bạch Hàm, Như Hoành
bao hàm
Bàu Hàm
cân móc hàm
chàm
Chàm Châu Đốc
chàm đổ
công hàm
giáng phàm
gian hàm
Gối Hàm Đan
Hàm đan
hàm ân
hàm dưỡng
hàm ếch
hàm giả
hàm hồ
hàm lâm viện
hàm lượng
Hàm Ly Long
hàm oan
hàm rắn
hàm răng
hàm số
hàm súc
Hàm Sư tử
hàm thiếc
hàm thụ
hàm tiếu
Hàm Tử Quan
hàm ý
hất hàm
học hàm
hư hàm
huyện hàm
làm nhàm
móc hàm
mộng hàm
nhàm
nhàm tai
nhồm nhàm
nội hàm
phàm
phàm ăn
phẩm hàm
phàm là
phàm lệ
phàm nhân
phàm phu
phàm trần
phàm tục
phi phàm
phồm phàm
quai hàm
quân hàm
quan hàm
răng hàm
răng hàm nhỏ
râu hùm, hàm én, mày ngài
siêu phàm
Sơn Hàm
thàm
thàm làm
trần phàm
trẹo hàm
vết chàm
Vũ Phạm Hàm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...