háy

Học thuật
Thân thiện
háy

Hắn háy mắt ra hiệu cho người bạn.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Đưa mắt nhìn nghiêng: Hành động liếc mắt, nhìn một cách nhanh chóng thường ý nghi ngờ, không bằng lòng hoặc tinh nghịch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • chỉ háy mắt một cái rồi quay đi, không nói thêm.
    • Thấy tôi đến, ấy háy mắt ra hiệu bảo im lặng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "háy mắt": Cụm từ thông dụng nhất, diễn tả hành động nháy mắt hoặc liếc mắt nhanh để ra hiệu, tỏ ý.
    • Anh ta háy mắt với tôi như muốn báo chuyện mật.
Biến thể từ gần giống
  • Nháy (động từ): Nhắm một mắt lại nhanh rồi mở ra ngay, thường để ra hiệu. Từ này phổ biến toàn dân hơn "háy".
    • Anh ấy nháy mắt chào tôi từ xa.
  • Liếc (động từ): Đưa mắt nhìn nhanh, thường nhìn nghiêng. Nghĩa gần với "háy" nhưng "liếc" có thể mang sắc thái đánh giá, dò xét.
    • ấy liếc nhìn qua vai để xem ai đang đến.
Từ đồng nghĩa
  • Nháy mắt: Ra hiệu bằng cách chớp một mắt.
  • Liếc mắt: Nhìn nhanh, lướt qua.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "háy" chủ yếu được dùng trong phương ngữ (khẩu ngữ vùng miền), không phải từ phổ thông chuẩn trong văn viết trang trọng.
  • Hành động "háy" thường mang ý nghĩa giao tiếp không lời, dùng để ra hiệu, tỏ ý châm biếm, nghi ngờ hoặc đùa cợt một cách kín đáo.
háy

Hắn háy mắt ra hiệu cho người bạn.

  1. đg. (ph.). Đưa mắt nhìn nghiêng.