hên

Học thuật
Thân thiện
hên

Hôm nay tôi thật là hên.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hoặc động từ) (phương ngữ):
    • May mắn, gặp vận tốt: "Hên" dùng để chỉ việc gặp được điều may mắn, vận đỏ một cách tình cờ, không do cố gắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Hôm nay tôi thật hên, vừa ra đường đã nhặt được tiền. (Hôm nay tôi thật may mắn, vừa ra đường đã nhặt được tiền.)
    • Anh ấy thi đậu không phải do học giỏi chỉ do hên thôi. (Anh ấy thi đậu không phải do học giỏi chỉ do may mắn thôi.)
  • Động từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Lần này tao hên rồi, trúng số ! (Lần này tao may mắn rồi, trúng số !)
    • Cứ thử đi, biết đâu lại hên. (Cứ thử đi, biết đâu lại may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hên xui": chỉ sự may rủi, không chắc chắn.

    • Chuyện đó còn tùy hên xui, không ai đoán trước được. (Chuyện đó còn tùy may rủi, không ai đoán trước được.)
  • "Ăn hên": gặp may (thường dùng trong một dịp cụ thể nào đó).

    • Đi chơi đầu năm để ăn hên. (Đi chơi đầu năm để gặp may.)
Biến thể từ gần giống
  • May mắn (tính từ): vận tốt, gặp điều lành. Đây từ phổ thông, trang trọng hơn "hên".

    • ấy một người rất may mắn. ( ấy một người rất may mắn.)
  • Vận đỏ (danh từ): vận may, thời kỳ gặp nhiều điều tốt.

    • Anh ta đang trong thời kỳ vận đỏ. (Anh ta đang trong thời kỳ gặp nhiều may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • May: gặp điều tốt lành, thuận lợi.
  • Đỏ: (lóng) may mắn, thắng lợi.
Từ trái nghĩa
  • Xui: rủi ro, không may mắn.
  • Đen: (lóng) xui xẻo, gặp vận rủi.
Thành ngữ liên quan
  • "Hên cả làng": rất may mắn, may mắn đến mức ai cũng biết hoặc cũng được hưởng lây.

    • Trúng giải độc đắc, hên cả làng luôn! (Trúng giải độc đắc, may mắn quá thể!)
  • "Hên xui may rủi": cụm từ nhấn mạnh tính chất bấp bênh, phụ thuộc vào vận may.

    • Cuộc đời nhiều lúc chỉ hên xui may rủi. (Cuộc đời nhiều lúc chỉ sự may rủi.)
hên

Hôm nay tôi thật là hên.

  1. t. (hoặc d.). (ph.). May, gặp vận đỏ.