hỏng

  1. abîmé; perdu; gâté; détérioré; détraqué; endommagé; manqué
  2. rater; échouer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hỏng"

hỏng
Cái đèn này hỏng rồi.